Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yuya Sato

Roasso KumamotoThủ mônJPN
40Tuổi
185Chiều cao (cm)
90Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Yuya Sato là thủ môn 40 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Roasso Kumamoto.

Tiểu sử Yuya Sato

Yuya Sato là thủ môn người Japan, 40 tuổi, hiện thi đấu cho Roasso Kumamoto. Anh cao 185 cm, nặng 90 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, anh có 3 trận ra sân với 270 phút thi đấu, 9 lần cứu thua và điểm trung bình 6,70. Giá trị thị trường hiện được ghi nhận là 50 nghìn €, còn mức cao nhất là 450 nghìn € vào năm 2018. Lần chuyển nhượng gần nhất là từ JEF United Ichihara Chiba đến Roasso Kumamoto vào ngày 08/01/2021.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

3Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
9Cứu thua
48%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J3 Nhật Bản2026-2027—000000——00—
J2/J3 100 Year Vision League2026—3327095748%—006,70
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——1190000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,70

Thủ môn

Cứu thua
9
Đấm bóng
5
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
41/84 (48%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
12/54 (22%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
43
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 90 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yuya Sato · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
06/06/2026J2/J3 100 Year Vision League@ SC SagamiharaB 0-39041016/290——6,08
30/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Ehime FCT 1-09043114/370——7,56
23/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Renofa YamaguchiH 1-19011011/180——6,46
17/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Kagoshima UnitedB 1-2dự bị000—0———
10/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs FC Ryukyu OkinawaB 0-1dự bị000—0———
06/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Giravanz KitakyushuT 2-1dự bị000—0———
03/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Reilac Shiga FCT 2-0dự bị000—0———
29/04/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Oita TrinitaT 1-0dự bị000—0———
25/04/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Gainare TottoriT 2-0dự bị000—0———
19/04/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Sagan TosuB 0-2dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 75 nghìn €2010: 125 nghìn €2012: 300 nghìn €2013: 400 nghìn €2016: 350 nghìn €2017: 350 nghìn €2018: 450 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 150 nghìn €2021: 100 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 75 nghìn €2022: —2025: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20102026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/01/20102375 nghìn €
27/12/201024125 nghìn €
18/04/201226300 nghìn €
21/07/201327400 nghìn €
21/06/201630350 nghìn €
24/03/201731350 nghìn €
04/01/201831450 nghìn €
04/01/201932300 nghìn €
26/06/201933300 nghìn €
27/12/201933150 nghìn €
24/01/202134100 nghìn €
27/06/20213575 nghìn €
12/01/20223575 nghìn €
27/06/202236—
25/06/20253975 nghìn €
14/12/20253950 nghìn €
08/06/20264050 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/01/2021JEF United Ichihara ChibaRoasso KumamotoChuyển nhượng—
03/01/2016Tokyo VerdyJEF United Ichihara ChibaChuyển nhượng—
31/01/2013Giravanz KitakyushuTokyo VerdyChuyển nhượng—
31/01/2011Hokkaido Consadole SapporoGiravanz KitakyushuChuyển nhượng—
31/01/2007Ventforet KofuHokkaido Consadole SapporoChuyển nhượng—
30/01/2007Hokkaido Consadole SapporoVentforet KofuCho mượn—
30/06/2006Ventforet KofuHokkaido Consadole SapporoChuyển nhượng—
31/01/2004Funabashi Municipal High SchoolVentforet KofuChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực19
  • Chỉ số 149
  • Chỉ số 228
  • Chỉ số 447
  • Chỉ số 348
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com