Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jin Ikoma

Giravanz KitakyushuHậu vệJPN
27Tuổi
185Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Jin Ikoma là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Giravanz Kitakyushu.

Tiểu sử Jin Ikoma

Jin Ikoma (27 tuổi) thi đấu ở vị trí hậu vệ cho Giravanz Kitakyushu và mang quốc tịch Japan. Mùa 2026-2027, cầu thủ có 14 trận ra sân, 1 bàn thắng và 901 phút thi đấu, với điểm trung bình 6,39. Giá trị thị trường hiện là 125 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 300 nghìn € (2023). Hợp đồng có hiệu lực đến 30/01/2027, và thể hình gồm chiều cao 185 cm, cân nặng 74 kg, chân thuận là chân phải.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

14Trận ra sân
10Đá chính
901Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
901Phút/bàn
1/7Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J3 Nhật Bản2026-2027—10800000100%—006,60
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup2026-2027—00000000——00—
J2/J3 100 Year Vision League2026—13108931007175%65%106,37

Chỉ số chi tiết từng giải

J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 8 phút · điểm TB 6,60

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
1/1 (100%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/09/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 893 phút · điểm TB 6,37

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/7
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
343/457 (75%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
31/94 (32%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
12
Phá bóng
74
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
39/60 (65%)
Không chiến thắng / thua
24 / 15
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 6
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
134
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jin Ikoma · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
30/08/2026J3 Nhật Bảnvs Matsumoto Yamaga FCH 1-18000001/10——6,60
07/06/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Tochigi SCH 1-11200020021/4018/13—6,83
31/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Kamatamare SanukiB 1-3dự bị00000—0———
24/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Kagoshima UnitedB 1-5450000030/3801/1—5,64
17/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Reilac Shiga FCB 0-1450000124/3213/3—6,94
10/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Gainare TottoriH 1-1dự bị00000—0———
06/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Roasso KumamotoB 1-2dự bị00000—0———
03/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Oita TrinitaT 2-128000005/911/4—5,77
29/04/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Tegevajaro MiyazakiB 0-3630000036/4415/7V5,56
25/04/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Renofa YamaguchiH 2-2861011028/3501/3—6,96

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 25 nghìn €2019: 25 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 225 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 275 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 125 nghìn €20192026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/01/20191925 nghìn €
27/12/20192025 nghìn €
26/01/202121150 nghìn €
27/06/202121250 nghìn €
11/01/202222250 nghìn €
27/06/202222225 nghìn €
05/01/202323300 nghìn €
25/06/202323275 nghìn €
21/02/202424250 nghìn €
11/06/202424200 nghìn €
11/12/202425175 nghìn €
25/06/202525125 nghìn €
14/12/202526125 nghìn €
08/06/202626125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 125 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy43
  • Sức mạnh57
  • Thể lực50
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com