Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Keita Kobayashi

Roasso KumamotoTiền vệJPN
23Tuổi
177Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Keita Kobayashi là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Roasso Kumamoto.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

27Trận ra sân
24Đá chính
1.517Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
4,69Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J3 Nhật Bản2026-2027—11113340010082%—002,47
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup2026-2027—104400000——00—
J2/J3 100 Year Vision League2026—15131.1390004182%58%106,62

Chỉ số chi tiết từng giải

J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 334 phút · điểm TB 2,47

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
161/196 (82%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
6/14 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
9
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
10 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
51
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 44 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 1.139 phút · điểm TB 6,62

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/15
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
696/847 (82%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/8 (0%)
Chuyền dài chính xác
42/120 (35%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/18
Cắt bóng
25
Phá bóng
58
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
46/78 (58%)
Không chiến thắng / thua
8 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
38 / 20
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
189
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
15

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Keita Kobayashi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
30/08/2026J3 Nhật Bản@ Kochi UnitedT 2-0900000041/470——7,10
22/08/2026J3 Nhật Bảnvs AC Nagano ParceiroB 0-1640000143/530——6,43
15/08/2026J3 Nhật Bảnvs Tochigi SCH 0-0900000043/540——6,62
08/08/2026J3 Nhật Bản@ SC SagamiharaH 0-0900000134/420——7,05
06/06/2026J2/J3 100 Year Vision League@ SC SagamiharaB 0-3dự bị00000—0———
30/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Ehime FCT 1-0dự bị00000—0———
23/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Renofa YamaguchiH 1-1dự bị00000—0———
10/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs FC Ryukyu OkinawaB 0-1570000019/2912/4—5,91
06/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Giravanz KitakyushuT 2-1900000147/5500/3—6,75
03/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Reilac Shiga FCT 2-0400000—01/1—7,02

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 25 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 150 nghìn €20252026
Bảng số liệu (3 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/06/20252225 nghìn €
14/12/20252275 nghìn €
08/06/202623150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 150 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy52
  • Sức mạnh56
  • Thể lực42
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com