Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Eitaro Matsuda

Roasso KumamotoTiền vệJPN
25Tuổi
170Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Eitaro Matsuda là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Roasso Kumamoto.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

24Trận ra sân
9Đá chính
917Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/6Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,55Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J3 Nhật Bản2026-2027—621130000086%—003,16
J2/J3 100 Year Vision League2026—1878040006277%36%106,35
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——117600000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 113 phút · điểm TB 3,16

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
37/43 (86%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
3/4 (75%)
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 804 phút · điểm TB 6,35

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/6
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
7/21
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
259/336 (77%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
6/31 (19%)
Chuyền dài chính xác
11/30 (36%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
8
Phá bóng
9
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
22/60 (36%)
Không chiến thắng / thua
2 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
20 / 35
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
153
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 76 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Eitaro Matsuda · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/08/2026J3 Nhật Bảnvs AC Nagano ParceiroB 0-1640000129/330——6,44
15/08/2026J3 Nhật Bảnvs Tochigi SCH 0-027000002/40——6,16
08/08/2026J3 Nhật Bản@ SC SagamiharaH 0-022000016/60——6,35
06/06/2026J2/J3 100 Year Vision League@ SC SagamiharaB 0-3290000215/1801/3—5,53
30/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Ehime FCT 1-030000009/922/3—6,93
23/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Renofa YamaguchiH 1-1110000010/1302/4—6,15
17/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Kagoshima UnitedB 1-28000004/80——5,93
10/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs FC Ryukyu OkinawaB 0-1dự bị00000—0———
06/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Giravanz KitakyushuT 2-1740000117/2013/6—6,41
03/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Reilac Shiga FCT 2-012000000/100/1—6,79

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 300 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 375 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 350 nghìn €20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/01/202119300 nghìn €
27/06/202120250 nghìn €
12/01/202220200 nghìn €
27/06/202221300 nghìn €
05/01/202321500 nghìn €
26/06/202322500 nghìn €
21/02/202422500 nghìn €
11/06/202423500 nghìn €
09/12/202423450 nghìn €
25/06/202524375 nghìn €
14/12/202524400 nghìn €
08/06/202625350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/01/2026Yokohama F. MarinosRoasso KumamotoChuyển nhượng—
30/01/2026Sagan TosuYokohama F. MarinosCho mượn—
13/03/2025Yokohama F. MarinosSagan TosuChuyển nhượng—
30/01/2025Albirex NiigataYokohama F. MarinosCho mượn—
31/01/2022Yokohama F. MarinosAlbirex NiigataChuyển nhượng—
30/01/2022RB Omiya ArdijaYokohama F. MarinosCho mượn—
31/01/2021Yokohama F. MarinosRB Omiya ArdijaChuyển nhượng—
02/08/2020SC SagamiharaYokohama F. MarinosCho mượn—
01/02/2020Yokohama F. MarinosSC SagamiharaChuyển nhượng—
31/01/2020Yokohama F Marinos U18Yokohama F. MarinosChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy60
  • Sức mạnh43
  • Thể lực30
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com