
Eitaro Matsuda là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Roasso Kumamoto.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
24Trận ra sân
9Đá chính
917Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/6Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J3 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 6 | 2 | 113 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 86% | — | 0 | 0 | 3,16 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 18 | 7 | 804 | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 77% | 36% | 1 | 0 | 6,35 |
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | — | — | 1 | 1 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 113 phút · điểm TB 3,16
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 37/43 (86%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 3/4 (75%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 804 phút · điểm TB 6,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 7/21
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 259/336 (77%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 6/31 (19%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/30 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/60 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 35
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 153
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 76 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs AC Nagano Parceiro | B 0-1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 29/33 | 0 | — | — | 6,44 |
| 15/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs Tochigi SC | H 0-0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | — | — | 6,16 |
| 08/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ SC Sagamihara | H 0-0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/6 | 0 | — | — | 6,35 |
| 06/06/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ SC Sagamihara | B 0-3 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 15/18 | 0 | 1/3 | — | 5,53 |
| 30/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Ehime FC | T 1-0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/9 | 2 | 2/3 | — | 6,93 |
| 23/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Renofa Yamaguchi | H 1-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/13 | 0 | 2/4 | — | 6,15 |
| 17/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Kagoshima United | B 1-2 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/8 | 0 | — | — | 5,93 |
| 10/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs FC Ryukyu Okinawa | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Giravanz Kitakyushu | T 2-1 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/20 | 1 | 3/6 | — | 6,41 |
| 03/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Reilac Shiga FC | T 2-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 0/1 | — | 6,79 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/01/2021 | 19 | 300 nghìn € |
| 27/06/2021 | 20 | 250 nghìn € |
| 12/01/2022 | 20 | 200 nghìn € |
| 27/06/2022 | 21 | 300 nghìn € |
| 05/01/2023 | 21 | 500 nghìn € |
| 26/06/2023 | 22 | 500 nghìn € |
| 21/02/2024 | 22 | 500 nghìn € |
| 11/06/2024 | 23 | 500 nghìn € |
| 09/12/2024 | 23 | 450 nghìn € |
| 25/06/2025 | 24 | 375 nghìn € |
| 14/12/2025 | 24 | 400 nghìn € |
| 08/06/2026 | 25 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/01/2026 | Yokohama F. Marinos | Roasso Kumamoto | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2026 | Sagan Tosu | Yokohama F. Marinos | Cho mượn | — |
| 13/03/2025 | Yokohama F. Marinos | Sagan Tosu | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2025 | Albirex Niigata | Yokohama F. Marinos | Cho mượn | — |
| 31/01/2022 | Yokohama F. Marinos | Albirex Niigata | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2022 | RB Omiya Ardija | Yokohama F. Marinos | Cho mượn | — |
| 31/01/2021 | Yokohama F. Marinos | RB Omiya Ardija | Chuyển nhượng | — |
| 02/08/2020 | SC Sagamihara | Yokohama F. Marinos | Cho mượn | — |
| 01/02/2020 | Yokohama F. Marinos | SC Sagamihara | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2020 | Yokohama F Marinos U18 | Yokohama F. Marinos | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật46
- Tư duy60
- Sức mạnh43
- Thể lực30