Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Akira Iihoshi

Roasso KumamotoTiền vệJPN
23Tuổi
173Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Akira Iihoshi là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Roasso Kumamoto.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

20Trận ra sân
14Đá chính
668Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,40Bàn/90 phút
222Phút/bàn
5/15Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,30Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J3 Nhật Bản2026-2027—97932001187%—001,62
J2/J3 100 Year Vision League2026—11757510014480%34%006,50
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 93 phút · điểm TB 1,62

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
28/32 (87%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
4 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 11 trận ra sân, 575 phút · điểm TB 6,50

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/14
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
9
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
173/215 (80%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
3/29 (10%)
Chuyền dài chính xác
11/25 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
1
Phá bóng
10
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/43 (34%)
Không chiến thắng / thua
4 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 22
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
94
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/08/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Akira Iihoshi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
30/08/2026J3 Nhật Bản@ Kochi UnitedT 2-0901011028/310——7,90
08/08/2026J3 Nhật Bản@ SC SagamiharaH 0-03000000/10——6,69
23/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Renofa YamaguchiH 1-168000019/1101/5—6,26
17/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Kagoshima UnitedB 1-21300000—01/1—5,90
10/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs FC Ryukyu OkinawaB 0-1dự bị00000—0———
06/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Giravanz KitakyushuT 2-1900031127/3001/5—6,64
29/04/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Oita TrinitaT 1-0dự bị00000—0———
25/04/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Gainare TottoriT 2-0450020111/1600/2—6,93
19/04/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Sagan TosuB 0-221000003/600/1—5,95
12/04/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Tegevajaro MiyazakiB 0-5550000026/3300/3—6,07

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 25 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: 125 nghìn €20252026
Bảng số liệu (3 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/06/20252225 nghìn €
14/12/20252375 nghìn €
08/06/202623125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 125 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com