
Mahiro Yoshinaga
24Tuổi
174Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Mahiro Yoshinaga là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Giravanz Kitakyushu.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
28Trận ra sân
15Đá chính
864Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
864Phút/bàn
3/11Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
4,21Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J3 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 12 | 10 | 248 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 78% | — | 1 | 0 | 1,57 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 16 | 5 | 616 | 1 | 0 | 1 | 11 | 3 | 74% | 40% | 1 | 0 | 6,19 |
Chỉ số chi tiết từng giải
J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 248 phút · điểm TB 1,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 71/90 (78%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/8 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 39
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 616 phút · điểm TB 6,19
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/11
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 152/203 (74%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 1/24 (4%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/23 (34%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/57 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 26
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 103
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs Matsumoto Yamaga FC | H 1-1 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/31 | 0 | — | — | 6,25 |
| 22/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ Tochigi SC | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/18 | 0 | — | — | 6,34 |
| 15/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs Kamatamare Sanuki | H 0-0 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/41 | 0 | — | — | 6,21 |
| 07/06/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Tochigi SC | H 1-1 | 103 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2 | 21/29 | 2 | 2/5 | — | 6,91 |
| 31/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Kamatamare Sanuki | B 1-3 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/3 | — | 5,72 |
| 24/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Kagoshima United | B 1-5 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/11 | 0 | 1/5 | — | 5,32 |
| 17/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Reilac Shiga FC | B 0-1 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 13/15 | 0 | 1/1 | — | 6,71 |
| 10/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Gainare Tottori | H 1-1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/17 | 2 | 2/4 | V | 6,08 |
| 06/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Roasso Kumamoto | B 1-2 | 85 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 29/39 | 3 | 5/10 | — | 6,05 |
| 03/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Oita Trinita | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/01/2021 | 18 | 50 nghìn € |
| 27/06/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 13/01/2022 | 19 | 50 nghìn € |
| 27/06/2022 | 20 | 150 nghìn € |
| 05/01/2023 | 20 | 250 nghìn € |
| 26/06/2023 | 21 | 250 nghìn € |
| 21/02/2024 | 21 | 200 nghìn € |
| 11/06/2024 | 22 | 200 nghìn € |
| 11/12/2024 | 22 | 150 nghìn € |
| 25/06/2025 | 23 | 100 nghìn € |
| 08/06/2026 | 24 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 100 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật47
- Tư duy66
- Sức mạnh37
- Thể lực32