Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ryuki Hirahara

Giravanz KitakyushuTiền vệJPN
23Tuổi
166Chiều cao (cm)
58Cân nặng (kg)
—Giá trị

Ryuki Hirahara là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Giravanz Kitakyushu.

Tiểu sử Ryuki Hirahara

Ryuki Hirahara là tiền vệ người Nhật Bản, thi đấu cho Giravanz Kitakyushu và 23 tuổi. Mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 20 trận với 1352 phút, ghi 1 bàn, kiến tạo 3 lần và đạt điểm trung bình 5,10. Trong các giải, có 3 trận tại J3 Nhật Bản và 1 trận tại J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup. Ở J2/J3 100 Year Vision League mùa 2026, cầu thủ có 16 trận với 1 bàn và 3 kiến tạo. Cao 166 cm, nặng 58 kg, giá trị cao nhất đạt 75 nghìn € vào năm 2024.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

22Trận ra sân
15Đá chính
1.410Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1410Phút/bàn
4/19Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
4,63Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J3 Nhật Bản2026-2027—509800000——00—
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup2026-2027—119000000——00—
J2/J3 100 Year Vision League2026—16141.22210319479%38%006,37

Chỉ số chi tiết từng giải

J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 98 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 1.222 phút · điểm TB 6,37

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
4/19
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
11
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/15
Đá phạt (bàn / sút)
0/15
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
267/336 (79%)
Chuyền quyết định
15
Tạt bóng chính xác
1/8 (12%)
Chuyền dài chính xác
15/26 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
2
Phá bóng
10
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
35/91 (38%)
Không chiến thắng / thua
3 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
32 / 43
Bị tước bóng
20
Mất quyền kiểm soát
130
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
15

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ryuki Hirahara · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
07/06/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Tochigi SCH 1-11200051023/3515/11—6,04
31/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Kamatamare SanukiB 1-3590000010/1512/7—5,26
24/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Kagoshima UnitedB 1-5690000014/1500/7—5,71
17/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Reilac Shiga FCB 0-1800010021/2400/2—6,42
10/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Gainare TottoriH 1-1800020434/3903/7—6,49
06/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Roasso KumamotoB 1-245000019/1202/5—6,09
03/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Oita TrinitaT 2-1900121210/1300/8—6,79
29/04/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Tegevajaro MiyazakiB 0-3630010019/2300/1—5,76
25/04/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Renofa YamaguchiH 2-2900000016/2603/6—5,80
18/04/2026J2/J3 100 Year Vision League@ FC Ryukyu OkinawaT 2-0901141324/2711/4—9,00

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 10 nghìn €2023: 10 nghìn €2023: 25 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: —20222025
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/06/20221910 nghìn €
05/01/20231910 nghìn €
26/06/20232025 nghìn €
21/02/20242075 nghìn €
11/06/20242175 nghìn €
11/12/20242150 nghìn €
25/06/202522—

Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy59
  • Sức mạnh32
  • Thể lực30
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com