
Shuhei Kamimura là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Ehime FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
33Trận ra sân
31Đá chính
2.018Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,09Bàn/90 phút
1009Phút/bàn
2/17Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
4,50Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J3 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 12 | 12 | 349 | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 | 89% | — | 1 | 0 | 1,69 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 20 | 18 | 1.579 | 1 | 0 | 0 | 16 | 2 | 79% | 54% | 1 | 0 | 6,42 |
| Cúp Thiên Hoàng | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 349 phút · điểm TB 1,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 277/310 (89%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/26 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 43
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.579 phút · điểm TB 6,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/16
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 12
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 638/805 (79%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 2/8 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 17/74 (22%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/33
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 22
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 66/121 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 52 / 40
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 213
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ Zweigen Kanazawa FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 84/95 | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ Matsumoto Yamaga FC | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 57/67 | 0 | — | — | 6,70 |
| 16/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs Gainare Tottori | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 93/103 | 0 | — | — | 7,05 |
| 09/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs Nara Club | T 4-1 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/45 | 0 | — | — | 6,51 |
| 06/06/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ SC Sagamihara | B 0-3 | 79 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/35 | 2 | 3/6 | — | 6,05 |
| 30/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Ehime FC | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 48/60 | 4 | 9/13 | — | 6,62 |
| 23/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Renofa Yamaguchi | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 51/62 | 0 | 2/3 | — | 6,45 |
| 17/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Kagoshima United | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 21/28 | 3 | 5/9 | — | 6,19 |
| 10/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs FC Ryukyu Okinawa | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/27 | 3 | 9/12 | — | 6,21 |
| 06/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Giravanz Kitakyushu | T 2-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 0/1 | V | 6,12 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/06/2016 | 20 | 100 nghìn € |
| 24/03/2017 | 21 | 150 nghìn € |
| 04/01/2018 | 22 | 225 nghìn € |
| 04/01/2019 | 23 | — |
| 24/01/2021 | 25 | 225 nghìn € |
| 27/06/2021 | 25 | 250 nghìn € |
| 12/01/2022 | 26 | 275 nghìn € |
| 27/06/2022 | 26 | 250 nghìn € |
| 05/01/2023 | 27 | 200 nghìn € |
| 26/06/2023 | 27 | 300 nghìn € |
| 21/02/2024 | 28 | 400 nghìn € |
| 11/06/2024 | 28 | 400 nghìn € |
| 11/12/2024 | 29 | 325 nghìn € |
| 25/06/2025 | 29 | 375 nghìn € |
| 14/12/2025 | 30 | 400 nghìn € |
| 08/06/2026 | 30 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/07/2026 | Roasso Kumamoto | Ehime FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2014 | Roasso Kumamoto U18 | Roasso Kumamoto | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật51
- Tư duy52
- Sức mạnh41
- Thể lực39