
Futo Yoshihara là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Giravanz Kitakyushu.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
23Trận ra sân
15Đá chính
1.105Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
552Phút/bàn
10/19Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,08Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J3 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 7 | 2 | 115 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 83% | — | 0 | 0 | 1,85 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 16 | 13 | 990 | 2 | 0 | 1 | 18 | 9 | 77% | 43% | 1 | 0 | 6,50 |
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 115 phút · điểm TB 1,85
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 20/24 (83%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 14
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 6,50
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 9/18
- Sút trong vòng cấm
- 15
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 162/210 (77%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 3/23 (13%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/20 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 8
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/64 (43%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 25
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 123
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/08/2026
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ Tochigi SC | H 2-2 | 34 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/6 | 0 | — | — | 6,46 |
| 15/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs Kamatamare Sanuki | H 0-0 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/18 | 0 | — | — | 6,48 |
| 31/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Kamatamare Sanuki | B 1-3 | 79 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 17/20 | 0 | 0/1 | — | 6,83 |
| 24/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Kagoshima United | B 1-5 | 85 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 21/28 | 1 | 2/6 | V | 6,09 |
| 10/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Gainare Tottori | H 1-1 | 80 | 0 | 0 | 4 | 3 | 2 | 19/22 | 1 | 5/9 | — | 7,04 |
| 06/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Roasso Kumamoto | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 5/9 | 0 | 1/2 | — | 6,20 |
| 03/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Oita Trinita | T 2-1 | 62 | 1 | 0 | 4 | 1 | 0 | 7/10 | 0 | 1/2 | — | 7,51 |
| 29/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Tegevajaro Miyazaki | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 29/35 | 1 | 5/7 | — | 6,10 |
| 25/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Renofa Yamaguchi | H 2-2 | 76 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 10/10 | 0 | 0/3 | — | 7,30 |
| 18/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ FC Ryukyu Okinawa | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 13/14 | 0 | 1/3 | — | 6,63 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/01/2025 | Kashiwa Reysol U18 | Giravanz Kitakyushu | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật46
- Tư duy66
- Sức mạnh35
- Thể lực25