Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Koki Hasegawa

Giravanz KitakyushuHậu vệJPN
27Tuổi
178Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
—Giá trị

Koki Hasegawa là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Giravanz Kitakyushu.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

21Trận ra sân
18Đá chính
1.574Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1574Phút/bàn
1/6Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,56Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J3 Nhật Bản2026-2027—42960000076%—001,61
J2/J3 100 Year Vision League2026—17161.4781006182%62%006,49
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 96 phút · điểm TB 1,61

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
36/47 (76%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/5 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 1.478 phút · điểm TB 6,49

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/6
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
697/843 (82%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
2/3 (66%)
Chuyền dài chính xác
50/115 (43%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
11
Phá bóng
57
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
41/66 (62%)
Không chiến thắng / thua
21 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
20 / 13
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
187
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/08/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Koki Hasegawa · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
30/08/2026J3 Nhật Bảnvs Matsumoto Yamaga FCH 1-1890000036/470———
22/08/2026J3 Nhật Bản@ Tochigi SCH 2-2700000—0——6,44
07/06/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Tochigi SCH 1-1890000011/2012/4—5,88
31/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Kamatamare SanukiB 1-3900000041/5813/6—5,68
24/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Kagoshima UnitedB 1-5450000032/4002/2—5,98
17/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Reilac Shiga FCB 0-1900000055/6801/1—6,53
10/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Gainare TottoriH 1-1900010062/7401/1—5,92
06/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Roasso KumamotoB 1-2901021036/4300/1—7,07
03/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Oita TrinitaT 2-1900010126/2801/4—6,89
29/04/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Tegevajaro MiyazakiB 0-3900000072/7723/3—6,43

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 10 nghìn €2023: 10 nghìn €2023: 10 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: —20222025
Bảng số liệu (7 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/06/20222310 nghìn €
05/01/20232310 nghìn €
26/06/20232410 nghìn €
21/02/20242450 nghìn €
11/06/20242550 nghìn €
11/12/20242550 nghìn €
25/06/202526—

Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy43
  • Sức mạnh49
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com