
Daigo Takahashi
27Tuổi
163Chiều cao (cm)
53Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị
Daigo Takahashi là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Giravanz Kitakyushu.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
25Trận ra sân
20Đá chính
982Phút
5Bàn thắng
2Kiến tạo
0,46Bàn/90 phút
196Phút/bàn
9/26Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
4,05Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J3 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 12 | 12 | 246 | 5 | 3 | 1 | 11 | 5 | 65% | — | 2 | 0 | 1,75 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 13 | 8 | 736 | 0 | 0 | 1 | 15 | 4 | 76% | 54% | 3 | 0 | 6,16 |
Chỉ số chi tiết từng giải
J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 246 phút · điểm TB 1,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 3
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/11
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 43/66 (65%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/10 (70%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 34
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 736 phút · điểm TB 6,16
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/15
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 176/231 (76%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/23 (56%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/37 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 16
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 77
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs Matsumoto Yamaga FC | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 4 | 2 | 0 | 20/34 | 0 | — | — | 7,55 |
| 22/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ Tochigi SC | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 5 | 2 | 0 | 9/16 | 0 | — | — | 6,99 |
| 15/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs Kamatamare Sanuki | H 0-0 | 66 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 14/16 | 0 | — | — | 6,49 |
| 07/06/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Tochigi SC | H 1-1 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 1 | 1/3 | — | 6,38 |
| 31/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Kamatamare Sanuki | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/6 | 1 | 4/5 | — | 5,62 |
| 24/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Kagoshima United | B 1-5 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/13 | 0 | 0/1 | — | 5,81 |
| 10/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Gainare Tottori | H 1-1 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/27 | 0 | 1/2 | V | 6,31 |
| 06/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Roasso Kumamoto | B 1-2 | 75 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 17/22 | 0 | 1/3 | — | 5,93 |
| 05/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Kagoshima United | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 13/18 | 2 | 2/2 | — | 6,38 |
| 29/03/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs FC Ryukyu Okinawa | T 1-0 | 57 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 0/3 | — | 6,88 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/01/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 26/06/2019 | 20 | 50 nghìn € |
| 27/12/2019 | 20 | 150 nghìn € |
| 26/01/2021 | 21 | 500 nghìn € |
| 27/06/2021 | 22 | 550 nghìn € |
| 11/01/2022 | 22 | 700 nghìn € |
| 27/06/2022 | 23 | 600 nghìn € |
| 05/01/2023 | 23 | 500 nghìn € |
| 26/06/2023 | 24 | 500 nghìn € |
| 21/02/2024 | 24 | 500 nghìn € |
| 11/06/2024 | 25 | 450 nghìn € |
| 11/12/2024 | 25 | 325 nghìn € |
| 28/05/2025 | 26 | 250 nghìn € |
| 08/06/2026 | 27 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 225 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật48
- Tư duy62
- Sức mạnh33
- Thể lực34