Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kazuki Kumasawa

Giravanz KitakyushuTiền vệJPN
25Tuổi
180Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Kazuki Kumasawa là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Giravanz Kitakyushu.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

14Trận ra sân
10Đá chính
904Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/9Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,43Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2/J3 100 Year Vision League2026—14109040019479%36%106,43

Chỉ số chi tiết từng giải

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 904 phút · điểm TB 6,43

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/9
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
410/516 (79%)
Chuyền quyết định
14
Tạt bóng chính xác
16/57 (28%)
Chuyền dài chính xác
33/76 (43%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
7
Phá bóng
23
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/55 (36%)
Không chiến thắng / thua
7 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 26
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
172
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kazuki Kumasawa · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
07/06/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Tochigi SCH 1-131000005/922/7—6,32
31/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Kamatamare SanukiB 1-3900011146/5812/4—6,50
24/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Kagoshima UnitedB 1-5dự bị00000—0———
17/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Reilac Shiga FCB 0-1660000038/4300/4—6,49
10/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Gainare TottoriH 1-1610031231/3800/4V6,44
06/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Roasso KumamotoB 1-2150000124/2802/3—6,75
03/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Oita TrinitaT 2-1890010328/4113/8—6,22
29/04/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Tegevajaro MiyazakiB 0-3270021224/3001/3—5,73
25/04/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Renofa YamaguchiH 2-2860010241/5511/2—6,21
18/04/2026J2/J3 100 Year Vision League@ FC Ryukyu OkinawaT 2-0800011135/4701/1—6,28

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 150 nghìn €20232026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/06/20232250 nghìn €
21/02/20242350 nghìn €
11/06/202423150 nghìn €
09/12/202423175 nghìn €
28/05/202524125 nghìn €
08/06/202625150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 150 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com