
Giravanz Kitakyushu
J3 Nhật BảnJapanHLV Ryotaro TanakaSân Mikuni World Stadium KitakyushuThành lập 1947Giá trị 1,7 triệu €
Phong độ: BTBTB
Giravanz Kitakyushu sẽ gặp AC Nagano Parceiro lúc 12:00 ngày 25/10/2026 tại J3 Nhật Bản.
Trận đấu sắp tới
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 2 – 1 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 3 – 1 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 0 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 3 | 0 – 2 | — |
Lịch tiếp theoĐầy đủ
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Đội hình (34 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Go Ito | Thủ môn | 32 |
| 31 | Koki Otani | Thủ môn | 37 |
| 39 | Rissei Taniguchi | Thủ môn | 23 |
| 41 | Mitsuki Sugimoto | Thủ môn | 25 |
| 3 | Ryota Kamihashi | Hậu vệ | 24 |
| 4 | Koki Hasegawa | Hậu vệ | 27 |
| 5 | Takumi Narasaka | Hậu vệ | 24 |
| 17 | Rimpei Okano | Hậu vệ | 26 |
| 20 | Shosaku Yasumitsu | Hậu vệ | 26 |
| 22 | Jin Ikoma | Hậu vệ | 27 |
| 30 | Kenta Fukumori | Hậu vệ | 32 |
| 42 | Tsukasa Sera | Hậu vệ | 20 |
| 96 | Yuta Saitai | Hậu vệ | 32 |
| 6 | Kota Hoshi | Tiền vệ | 34 |
| 7 | Ryuki Hirahara | Tiền vệ | 23 |
| 13 | Kazuki Kumasawa | Tiền vệ | 25 |
| 16 | Sota Maruyama | Tiền vệ | 27 |
| 18 | Sho Hiramatsu | Tiền vệ | 27 |
| 21 | Taku Ushinohama | Tiền vệ | 34 |
| 21 | Takanari Endo | Tiền vệ | 24 |
| 27 | Kosuke Hara | Tiền vệ | 21 |
| 51 | Yutaro Sakashita | Tiền vệ | 19 |
| 66 | Daigo Takahashi | Tiền vệ | 27 |
| 77 | Ryuta Kanzawa | Tiền vệ | 20 |
| — | Mohamad Sadiki Wade | Tiền đạo | 20 |
| 8 | Mahiro Yoshinaga | Tiền đạo | 24 |
| 9 | Shuntaro Kawabe | Tiền đạo | 30 |
| 10 | Ryo Nagai | Tiền đạo | 35 |
| 11 | Seung-jin Koh | Tiền đạo | 26 |
| 19 | Futo Yoshihara | Tiền đạo | 20 |
| 25 | Raiki Tsubogo | Tiền đạo | 22 |
| 37 | Kosei Yoshida | Tiền đạo | 23 |
| 52 | Masaki Nishimura | Tiền đạo | 24 |
| 28 | Kota Yokokubo | Không rõ | 24 |
Hỏi nhanh về trang này
- Trận tiếp theo của Giravanz Kitakyushu là khi nào?
- Giravanz Kitakyushu gặp AC Nagano Parceiro trên sân nhà lúc 12:00 ngày 25/10/2026, giải J3 Nhật Bản.
- Giravanz Kitakyushu đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Giravanz Kitakyushu 2 thắng, 0 hòa, 3 thua; trận gần nhất ngày 21/10/2026 thua Fukushima United FC 1-2 (J3 Nhật Bản).
- Đội hình Giravanz Kitakyushu có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Giravanz Kitakyushu có 34 cầu thủ, tuổi trung bình 26,0, tổng giá trị 1,7 triệu €; đắt giá nhất là Daigo Takahashi (tiền vệ, 225 nghìn €).
- Ai là HLV và sân nhà của Giravanz Kitakyushu?
- HLV trưởng là Ryotaro Tanaka (JPN, 37 tuổi); sân nhà Mikuni World Stadium Kitakyushu tại Kitakyushu, sức chứa 15.460 chỗ.
- Thành tích Giravanz Kitakyushu mùa này tại J3 Nhật Bản?
- Tại J3 Nhật Bản, Giravanz Kitakyushu đã đá 12 trận, ghi 16 bàn, thủng lưới 21 (trung bình 1,33 bàn ghi/trận); sút 26 lần, 8 trúng đích; chuyền chính xác 83%.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 19:58 22/10/2026 (giờ Việt Nam).