
Sota Nagai là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Roasso Kumamoto.
Tiểu sử Sota Nagai
Sota Nagai là tiền vệ 27 tuổi của Roasso Kumamoto, mang quốc tịch Japan. Sinh ngày 15/08/1999, cầu thủ cao 169 cm, nặng 59 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, Nagai ra sân 18 trận với 541 phút, ghi 1 bàn, kiến tạo 1 lần và đạt điểm trung bình 3,91. Giá trị thị trường hiện tại là 100 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 150 nghìn € (2024). Chuyển nhượng gần nhất có ngày 31/01/2026, từ Tokyo Verdy sang Roasso Kumamoto.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
20Trận ra sân
6Đá chính
541Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
541Phút/bàn
3/11Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,52Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J3 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 11 | 4 | 236 | 0 | 0 | 1 | 7 | 3 | 85% | — | 0 | 0 | 1,79 |
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 64 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 8 | 1 | 241 | 0 | 0 | 1 | 4 | 0 | 90% | 50% | 0 | 0 | 6,34 |
Chỉ số chi tiết từng giải
J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 236 phút · điểm TB 1,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/7
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 61/71 (85%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 22
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 64 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 241 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 65/72 (90%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/22 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 10
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs AC Nagano Parceiro | B 0-1 | 75 | 0 | 0 | 3 | 2 | 3 | 24/26 | 0 | — | — | 7,15 |
| 15/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs Tochigi SC | H 0-0 | 75 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 18/21 | 0 | — | — | 6,66 |
| 08/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ SC Sagamihara | H 0-0 | 86 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 19/24 | 0 | — | — | 5,92 |
| 06/06/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ SC Sagamihara | B 0-3 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 11/14 | 0 | 2/4 | — | 6,07 |
| 30/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Ehime FC | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Renofa Yamaguchi | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/15 | 0 | 3/4 | — | 5,93 |
| 17/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Kagoshima United | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs FC Ryukyu Okinawa | B 0-1 | 9 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | 0/1 | — | 6,26 |
| 06/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Giravanz Kitakyushu | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/9 | 0 | 3/4 | — | 6,51 |
| 03/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Reilac Shiga FC | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/06/2022 | 22 | 50 nghìn € |
| 05/01/2023 | 23 | 50 nghìn € |
| 26/06/2023 | 23 | 125 nghìn € |
| 21/02/2024 | 24 | 150 nghìn € |
| 11/06/2024 | 24 | 150 nghìn € |
| 11/12/2024 | 25 | 125 nghìn € |
| 25/06/2025 | 25 | 100 nghìn € |
| 08/06/2026 | 26 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/01/2026 | Tokyo Verdy | Roasso Kumamoto | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2026 | FC Ryukyu Okinawa | Tokyo Verdy | Cho mượn | — |
| 31/01/2025 | Tokyo Verdy | FC Ryukyu Okinawa | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2025 | Kagoshima United | Tokyo Verdy | Cho mượn | — |
| 16/07/2024 | Tokyo Verdy | Kagoshima United | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2024 | Iwaki FC | Tokyo Verdy | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2022 | Ryutsu Keizai University | Iwaki FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2019 | Ryutsu Keizai University FC | Ryutsu Keizai University | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2018 | Chuo Gakuin High School | Ryutsu Keizai University | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật48
- Tư duy63
- Sức mạnh37
- Thể lực26