- Phạt góc4 – 2
- Thẻ vàng0 – 1
Sân Egao Kenko Stadium, Kumamoto · Ít mây 13°C · cập nhật
Sagan Tosu thắng 2-0 ngay trên sân của Roasso Kumamoto.
Roasso Kumamoto vs Sagan Tosu 0-2 — J2/J3 100 Year Vision League 19/04/2026 | KQBD AZ
Thống kê trận đấu
- 47%Kiểm soát bóng53%
- 15Tổng cú sút11
- 2Sút trúng đích3
- 1Sút không trúng đích6
- 5Sút trong vòng cấm11
- 2Sút bị chặn2
- 4Phạt góc2
- 47Tấn công nguy hiểm49
- 80Tấn công83
- 491Chuyền507
- 407Chuyền chính xác450
- 1Chuyền then chốt1
- 4Chuyền dài10
- 13Rê bóng7
- 34Tạt bóng29
- 29Tranh chấp27
- 10Tắc bóng28
- 70Cản phá56
- 6Cứu thua8
- 1Phạm lỗi4
- 26Bị phạm lỗi17
- 2Việt vị2
- 0Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-1, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Sagan Tosu kiểm soát bóng 53%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Roasso Kumamoto ép sân · cột hướng xuống: Sagan Tosu ép sân. Roasso Kumamoto kiểm soát thế trận 48% thời gian, Sagan Tosu 45%.
Roasso KumamotoSagan Tosu| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 3-4-2-1 vs 3-4-2-1
Roasso Kumamoto · HLV Tomohiro Katanosaka
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Shibuki Sato | Thủ môn | 5.93 |
| 5 | Keita Kobayashi | Hậu vệ | 6.45 |
| 6 | Wataru Iwashita © | Hậu vệ | 6.99 |
| 24 | Thae-ha Ri | Hậu vệ | 7.36 |
| 7 | Koya Fujii | Tiền vệ | 6.2 |
| 8 | Shuhei Kamimura | Tiền vệ | 6.43 |
| 25 | Kenichi Nasu | Tiền vệ | 5.69 |
| 27 | Keita Negishi | Tiền vệ | 6.71 |
| 39 | Shunsuke Aoki | Tiền vệ | 5.75 |
| 41 | Yuki Omoto | Tiền vệ | 6.11 |
| 11 | Jeong-Min Bae | Tiền đạo | 6.61 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 10 | Yuto Katori | Tiền đạo |
| 23 | Yuya Sato | Thủ môn |
| 26 | Shumpei Toda | Hậu vệ |
| 2 | Kohei Kuroki | Hậu vệ |
| 4 | Rei Yakushida | Hậu vệ |
| 15 | Shohei Mishima | Tiền vệ |
| 13 | Akira Iihoshi | Tiền vệ |
| 14 | Ora Ishihara | Tiền đạo |
| 18 | Masato Handai | Tiền đạo |
Sagan Tosu · HLV Akio Kogiku
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 12 | Sota Matsubara | Thủ môn | 6.65 |
| 4 | Yuta Imazu | Hậu vệ | 7.59 |
| 5 | Shiva Tafari Nagasawa | Hậu vệ | 7.54 |
| 33 | Sora Ogawa | Hậu vệ | 7.38 |
| 2 | Nagi Matsumoto | Tiền vệ | 7.2 |
| 6 | Tatsunori Sakurai | Tiền vệ | 6.66 |
| 7 | Koki Sakamoto | Tiền vệ | 8.84 |
| 16 | Kenta Nishizawa © | Tiền vệ | 7.11 |
| 18 | Rio Hyon | Tiền vệ | 7.7 |
| 22 | Kenshin Yuba | Tiền vệ | 6.62 |
| 19 | Daichi Suzuki | Tiền đạo | 8.03 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 26 | Toshiki Ando | Hậu vệ |
| 23 | Fumiya Kitajima | Hậu vệ |
| 3 | Kyosuke Kamiyama | Hậu vệ |
| 20 | Ayumu Toyoda | Tiền vệ |
| 43 | Kaito Yoshino | Tiền vệ |
| 29 | Yudai Tanaka | Tiền vệ |
| 15 | Noriyoshi Sakai | Tiền đạo |
| 76 | Shun Isotani | Hậu vệ |
| 1 | Ryota Izumori | Thủ môn |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Roasso Kumamoto | Hiromu Musha | Chấn thương | Cruciate ligament injury |
| Roasso Kumamoto | Yuki Yoshioka | Chấn thương | Cruciate ligament injury |
| Sagan Tosu | Reiya Morishita | Chấn thương | Cruciate ligament injury |
| Sagan Tosu | Tokito Mizumaki | Chấn thương | Cruciate ligament injury |
Lịch sử đối đầu (18 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 15/02/2026 | J2/J3 League | Sagan Tosu – Roasso Kumamoto | 1–1 |
| 20/09/2025 | JPN J2 | Sagan Tosu – Roasso Kumamoto | 4–2 |
| 30/03/2025 | JPN J2 | Roasso Kumamoto – Sagan Tosu | 3–1 |
| 24/04/2024 | J.League Cup | Roasso Kumamoto – Sagan Tosu | 0–1 |
| 12/07/2023 | JPN Emperor's Cup | Sagan Tosu – Roasso Kumamoto | 3–3 |
| 22/06/2022 | JPN Emperor's Cup | Sagan Tosu – Roasso Kumamoto | 3–2 |
| 09/06/2021 | JPN Emperor's Cup | Sagan Tosu – Roasso Kumamoto | 1–0 |
| 03/07/2019 | JPN Emperor's Cup | Sagan Tosu – Roasso Kumamoto | 1–1 |
| 03/12/2011 | JPN J2 | Sagan Tosu – Roasso Kumamoto | 2–2 |
| 02/07/2011 | JPN J2 | Roasso Kumamoto – Sagan Tosu | 0–0 |
Phong độ gần đây
Roasso Kumamoto
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 12/04/2026 | J2/J3 League | Roasso Kumamoto – Tegevajaro Miyazaki | 0–5 | B |
| 04/04/2026 | J2/J3 League | FC Ryukyu Okinawa – Roasso Kumamoto | 0–1 | T |
| 29/03/2026 | J2/J3 League | Roasso Kumamoto – Kagoshima United | 0–1 | B |
| 21/03/2026 | J2/J3 League | Tegevajaro Miyazaki – Roasso Kumamoto | 1–0 | B |
| 15/03/2026 | J2/J3 League | Roasso Kumamoto – Gainare Tottori | 0–1 | B |
Sagan Tosu
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 12/04/2026 | J2/J3 League | Giravanz Kitakyushu – Sagan Tosu | 0–1 | T |
| 05/04/2026 | J2/J3 League | Sagan Tosu – Oita Trinita | 0–1 | B |
| 29/03/2026 | J2/J3 League | Gainare Tottori – Sagan Tosu | 0–2 | T |
| 22/03/2026 | J2/J3 League | Reilac Shiga FC – Sagan Tosu | 0–2 | T |
| 14/03/2026 | J2/J3 League | Sagan Tosu – Giravanz Kitakyushu | 1–0 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Roasso Kumamoto vs Sagan Tosu đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Roasso Kumamoto vs Sagan Tosu thuộc J2/J3 100 Year Vision League, Vòng 11 đã diễn ra lúc 13:00 ngày 19/04/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Egao Kenko Stadium (Kumamoto).
- Kết quả Roasso Kumamoto vs Sagan Tosu là bao nhiêu?
- Sagan Tosu thắng Roasso Kumamoto 2-0 trên sân khách; hiệp một 0-1.
- Lịch sử đối đầu Roasso Kumamoto vs Sagan Tosu gần đây thế nào?
- Trong 18 lần gặp nhau gần nhất: Roasso Kumamoto thắng 5, hòa 7, Sagan Tosu thắng 6. Lần gần nhất ngày 15/02/2026 (J2/J3 League) Sagan Tosu 1-1 Roasso Kumamoto.
- Phong độ Roasso Kumamoto và Sagan Tosu trước trận?
- Roasso Kumamoto: 1 thắng, 0 hòa, 5 thua trong 6 trận gần nhất (LWLLLL); Sagan Tosu: 4 thắng, 0 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (WLWWWL).
- Đội hình xuất phát Roasso Kumamoto vs Sagan Tosu?
- Roasso Kumamoto ra sân với sơ đồ 3-4-2-1, Sagan Tosu dùng sơ đồ 3-4-2-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 04:30 24/10/2026 (giờ Việt Nam).

