
Masato Handai là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo SC Sagamihara.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
26Trận ra sân
6Đá chính
755Phút
3Bàn thắng
3Kiến tạo
0,36Bàn/90 phút
251Phút/bàn
7/21Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,05Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J3 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 6 | 1 | 0 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 20 | 5 | 755 | 1 | 0 | 2 | 21 | 7 | 68% | 28% | 0 | 0 | 6,57 |
Chỉ số chi tiết từng giải
J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 755 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 7/21
- Sút trong vòng cấm
- 16
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 124/180 (68%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 1/10 (10%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/12 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/71 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 17
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 34
- Bị tước bóng
- 14
- Mất quyền kiểm soát
- 114
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ Kochi United | T 2-0 | 36 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/9 | 0 | — | — | 6,60 |
| 22/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs AC Nagano Parceiro | B 0-1 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/16 | 0 | — | — | 6,19 |
| 15/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs Tochigi SC | H 0-0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 0 | — | — | 6,68 |
| 08/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ SC Sagamihara | H 0-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | — | — | 6,55 |
| 06/06/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ SC Sagamihara | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 9/16 | 0 | 1/4 | — | 5,64 |
| 30/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Ehime FC | T 1-0 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/8 | 0 | 1/8 | — | 6,19 |
| 23/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Renofa Yamaguchi | H 1-1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,70 |
| 17/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Kagoshima United | B 1-2 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/2 | — | 6,23 |
| 10/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs FC Ryukyu Okinawa | B 0-1 | 33 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3/12 | 1 | 3/3 | — | 6,68 |
| 06/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Giravanz Kitakyushu | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 5 | 3 | 1 | 15/18 | 1 | 2/8 | — | 8,16 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/06/2025 | 23 | 175 nghìn € |
| 14/12/2025 | 23 | 275 nghìn € |
| 08/06/2026 | 24 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/09/2026 | Roasso Kumamoto | SC Sagamihara | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2025 | Tsukuba University | Roasso Kumamoto | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2021 | Kumamoto Ozu High School | Tsukuba University | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật40
- Tư duy53
- Sức mạnh34
- Thể lực38