
Shuntaro Kawabe là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Giravanz Kitakyushu.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
23Trận ra sân
10Đá chính
831Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
415Phút/bàn
5/16Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,92Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J3 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 5 | 2 | 87 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 66% | — | 1 | 0 | 3,99 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 18 | 8 | 744 | 2 | 0 | 1 | 14 | 4 | 70% | 36% | 1 | 0 | 6,45 |
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | — | — | 1 | 1 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 87 phút · điểm TB 3,99
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 8/12 (66%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 2/3 (66%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 744 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/14
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 11
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 94/134 (70%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 2/8 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/9 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/50 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 20
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 84
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/08/2026
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 44 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs Matsumoto Yamaga FC | H 1-1 | 20 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 3/4 | 0 | — | — | 6,40 |
| 22/08/2026 | J3 Nhật Bản | @ Tochigi SC | H 2-2 | 49 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | — | — | 6,62 |
| 15/08/2026 | J3 Nhật Bản | vs Kamatamare Sanuki | H 0-0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/5 | 0 | — | — | 6,92 |
| 07/06/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Tochigi SC | H 1-1 | 37 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/5 | — | 6,43 |
| 31/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Kamatamare Sanuki | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/8 | 1 | 1/5 | — | 6,10 |
| 24/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Kagoshima United | B 1-5 | 61 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/8 | 1 | 2/3 | — | 7,04 |
| 17/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Reilac Shiga FC | B 0-1 | 62 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 9/14 | 0 | 0/1 | — | 6,24 |
| 10/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Gainare Tottori | H 1-1 | 68 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 16/20 | 0 | 1/3 | — | 6,36 |
| 06/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Roasso Kumamoto | B 1-2 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/9 | 0 | 1/1 | — | 6,47 |
| 03/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Oita Trinita | T 2-1 | 69 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 9/10 | 0 | 1/3 | — | 7,64 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/01/2021 | 24 | 50 nghìn € |
| 27/06/2021 | 25 | 75 nghìn € |
| 11/01/2022 | 25 | 100 nghìn € |
| 27/06/2022 | 26 | 75 nghìn € |
| 05/01/2023 | 26 | 150 nghìn € |
| 26/06/2023 | 27 | 125 nghìn € |
| 21/02/2024 | 27 | 100 nghìn € |
| 11/06/2024 | 28 | 100 nghìn € |
| 11/12/2024 | 28 | 100 nghìn € |
| 25/06/2025 | 29 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/01/2025 | Kagoshima United | Giravanz Kitakyushu | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2025 | Iwate Grulla Morioka | Kagoshima United | Cho mượn | — |
| 20/08/2024 | Kagoshima United | Iwate Grulla Morioka | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2023 | Yokohama SCC | Kagoshima United | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2021 | J-Lease FC | Yokohama SCC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | TSG Pfeddersheim | J-Lease FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FV Diefflen | TSG Pfeddersheim | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Meiji University | FV Diefflen | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật44
- Tư duy63
- Sức mạnh34
- Thể lực29