Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Shuntaro Kawabe

Giravanz KitakyushuTiền đạoJPN
30Tuổi
166Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
—Giá trị

Shuntaro Kawabe là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Giravanz Kitakyushu.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

23Trận ra sân
10Đá chính
831Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
415Phút/bàn
5/16Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,92Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J3 Nhật Bản2026-2027—52870002166%—103,99
J2/J3 100 Year Vision League2026—18874420114470%36%106,45
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup——114400000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 87 phút · điểm TB 3,99

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
8/12 (66%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
2/3 (66%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 744 phút · điểm TB 6,45

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
4/14
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
11
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
1/2/2
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
94/134 (70%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
2/8 (25%)
Chuyền dài chính xác
4/9 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/7
Cắt bóng
2
Phá bóng
4
Chặn cú sút
7

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/50 (36%)
Không chiến thắng / thua
0 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
18 / 20
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
84
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/08/2026

J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 44 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Shuntaro Kawabe · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
30/08/2026J3 Nhật Bảnvs Matsumoto Yamaga FCH 1-120002103/40——6,40
22/08/2026J3 Nhật Bản@ Tochigi SCH 2-249000001/30——6,62
15/08/2026J3 Nhật Bảnvs Kamatamare SanukiH 0-018000014/50——6,92
07/06/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Tochigi SCH 1-137000002/301/5—6,43
31/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Kamatamare SanukiB 1-345000004/811/5—6,10
24/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Kagoshima UnitedB 1-561101105/812/3—7,04
17/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Reilac Shiga FCB 0-162001019/1400/1—6,24
10/05/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Gainare TottoriH 1-1680021216/2001/3—6,36
06/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Roasso KumamotoB 1-215000018/901/1—6,47
03/05/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Oita TrinitaT 2-169102129/1001/3—7,64

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: —20212025
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/01/20212450 nghìn €
27/06/20212575 nghìn €
11/01/202225100 nghìn €
27/06/20222675 nghìn €
05/01/202326150 nghìn €
26/06/202327125 nghìn €
21/02/202427100 nghìn €
11/06/202428100 nghìn €
11/12/202428100 nghìn €
25/06/202529—

Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/01/2025Kagoshima UnitedGiravanz KitakyushuChuyển nhượng—
30/01/2025Iwate Grulla MoriokaKagoshima UnitedCho mượn—
20/08/2024Kagoshima UnitedIwate Grulla MoriokaChuyển nhượng—
08/01/2023Yokohama SCCKagoshima UnitedChuyển nhượng—
15/01/2021J-Lease FCYokohama SCCChuyển nhượng—
30/06/2020TSG PfeddersheimJ-Lease FCChuyển nhượng—
30/06/2019FV DiefflenTSG PfeddersheimChuyển nhượng—
31/12/2018Meiji UniversityFV DiefflenChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ56
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy63
  • Sức mạnh34
  • Thể lực29
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com