- Phạt góc6 – 1
- Thẻ vàng0 – 1
Sân Fujieda Soccer Stadium, Fujieda City · Âm u 20°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.67 / 2.15
Tokushima Vortis thắng 1-0 ngay trên sân của Fujieda MYFC.
Fujieda MYFC vs Tokushima Vortis 0-1 — J2 Nhật Bản 24/10/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (15)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
28'
0 - 1 ⚽ Yuya Takagikiến tạo: Taro Sugimoto - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Takuya Okamotothay Yusei Kondo 45'
- 54' 🟨 Taro Sugimoto
- 60' 🔁 Hayato Tanakathay Kaique Mafaldo
- 🔁 Taiga Kawamotothay Wigi Kanemoto 67'
- 🟨 Tomoaki Makino 69'
- 72' 🔁 Malcolm Tsuyoshi Moyothay Yuya Takagi
- 72' 🔁 Lucas Barcelos Damacenathay Shunto Kodama
- 🔁 Uheiji Uehatathay Yuto Nagao 78'
- 🔁 Shunnosuke Matsukithay Riyo Kawamoto 78'
- 86' 🔁 Tatsuya Yamaguchithay Junma Miyazaki
- 86' 🔁 Daiki Watarithay Thonny Anderson
- 🔁 Keita Matsudathay Ryota Kajikawa 90'
- 97' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 58%Kiểm soát bóng42%
- 13Tổng cú sút15
- 3Sút trúng đích7
- 3Sút không trúng đích6
- 13Sút trong vòng cấm16
- 7Sút bị chặn3
- 6Phạt góc1
- 69Tấn công nguy hiểm71
- 105Tấn công117
- 533Chuyền406
- 447Chuyền chính xác326
- 5Chuyền then chốt3
- 11Chuyền dài12
- 29Rê bóng10
- 27Tạt bóng20
- 33Tranh chấp41
- 9Tắc bóng28
- 57Cản phá54
- 4Cứu thua3
- 8Phạm lỗi2
- 15Bị phạm lỗi16
- 2Việt vị1
- 0Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 7.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 1.5 bàn. Fujieda MYFC kiểm soát bóng 58%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Fujieda MYFC ép sân · cột hướng xuống: Tokushima Vortis ép sân. Fujieda MYFC kiểm soát thế trận 53% thời gian, Tokushima Vortis 41%.
Fujieda MYFCTokushima Vortis| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 3-4-2-1 vs 3-4-2-1
Fujieda MYFC · HLV Tomoaki Makino
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 24 | Shun Yoshida | Thủ môn | 6.1 |
| 5 | Takumi Kusumoto | Hậu vệ | 6.7 |
| 16 | Yuri Mori © | Hậu vệ | 6.3 |
| 38 | Rei Shimano | Hậu vệ | 5.9 |
| 11 | Hayato Manabe | Tiền vệ | 5.85 |
| 13 | Yuto Nakamura | Tiền vệ | 5.85 |
| 17 | Riyo Kawamoto | Tiền vệ | 6.35 |
| 19 | Yusei Kondo | Tiền vệ | 6.25 |
| 23 | Ryota Kajikawa | Tiền vệ | 6.55 |
| 66 | Yuto Nagao | Tiền vệ | 6.25 |
| 20 | Wigi Kanemoto | Tiền đạo | 6.3 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 21 | Jones Rei | Thủ môn |
| 2 | Keita Matsuda | Hậu vệ |
| 4 | So Nakagawa | Hậu vệ |
| 6 | Takuya Okamoto | Hậu vệ |
| 22 | Ryosuke Hisadomi | Hậu vệ |
| 8 | Yoshikaze Tsunoda | Tiền vệ |
| 26 | Taiga Kawamoto | Tiền vệ |
| 41 | Uheiji Uehata | Tiền vệ |
| 7 | Shunnosuke Matsuki | Tiền đạo |
Tokushima Vortis · HLV Takafumi Yoshimoto
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 37 | Kai Chidi Kitamura | Thủ môn | 0.0 |
| 3 | Nao Yamada | Hậu vệ | 0.0 |
| 4 | Kaique Mafaldo | Hậu vệ | 0.0 |
| 15 | Kohei Yamakoshi | Hậu vệ | 0.0 |
| 6 | Naoki Kanuma © | Tiền vệ | 0.0 |
| 7 | Shunto Kodama | Tiền vệ | 0.0 |
| 10 | Taro Sugimoto | Tiền vệ | 7.0 |
| 19 | Junma Miyazaki | Tiền vệ | 0.0 |
| 42 | Yuya Takagi | Tiền vệ | 7.9 |
| 55 | Takuya Shigehiro | Tiền vệ | 0.0 |
| 9 | Thonny Anderson | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 16 | Daiki Watari | Tiền đạo |
| 11 | Lucas Barcelos Damacena | Tiền đạo |
| 27 | Lawrence David Izuchukwu | Tiền đạo |
| 69 | Muku Fukuta | Tiền vệ |
| 8 | Ken Iwao | Tiền vệ |
| 97 | Malcolm Tsuyoshi Moyo | Hậu vệ |
| 44 | Tatsuya Yamaguchi | Hậu vệ |
| 2 | Hayato Tanaka | Hậu vệ |
| 31 | Toru Hasegawa | Thủ môn |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Fujieda MYFC | Yuha Yukutomo | Chấn thương | Metatarsal fracture |
| Tokushima Vortis | Hayato Aoki | Chấn thương | Foot surgery |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.67 | 2.15 | 501.00 | 26 | 1.01 | 1.5 | 9.50 | 1.06 | 7.5 | 2.75 | 1.40 |
Kèo chấp phạt góc
| Nhà cái | Chấp góc | Chủ | Khách | Cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| Bet365 | 0 | 1.85 | 1.95 | 14:47 23/10 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (6 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 05/07/2025 | JPN J2 | Tokushima Vortis – Fujieda MYFC | 0–2 |
| 15/02/2025 | JPN J2 | Fujieda MYFC – Tokushima Vortis | 0–2 |
| 20/10/2024 | JPN J2 | Tokushima Vortis – Fujieda MYFC | 3–0 |
| 20/04/2024 | JPN J2 | Fujieda MYFC – Tokushima Vortis | 0–1 |
| 04/11/2023 | JPN J2 | Tokushima Vortis – Fujieda MYFC | 0–0 |
| 21/05/2023 | JPN J2 | Fujieda MYFC – Tokushima Vortis | 3–0 |
Phong độ gần đây
Fujieda MYFC
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | JPN J2 | Fujieda MYFC – Montedio Yamagata | 0–0 | H |
| 10/10/2026 | JPN J2 | Sagan Tosu – Fujieda MYFC | 1–0 | B |
| 03/10/2026 | JPN J2 | Fujieda MYFC – Shonan Bellmare | 1–1 | H |
| 29/09/2026 | J.League Cup | Fujieda MYFC – Cerezo Osaka | 1–2 | B |
| 26/09/2026 | JPN J2 | Oita Trinita – Fujieda MYFC | 1–1 | H |
Tokushima Vortis
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | JPN J2 | Vegalta Sendai – Tokushima Vortis | 0–0 | H |
| 10/10/2026 | JPN J2 | Tokushima Vortis – FC Imabari | 1–2 | B |
| 03/10/2026 | JPN J2 | Albirex Niigata – Tokushima Vortis | 2–1 | B |
| 26/09/2026 | JPN J2 | Tokushima Vortis – Tochigi City | 3–0 | T |
| 23/09/2026 | JPN Emperor's Cup | Gamba Osaka – Tokushima Vortis | 5–0 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Fujieda MYFC vs Tokushima Vortis đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Fujieda MYFC vs Tokushima Vortis thuộc J2 Nhật Bản, Vòng 13 đã diễn ra lúc 12:00 ngày 24/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Fujieda Soccer Stadium (Fujieda City).
- Kết quả Fujieda MYFC vs Tokushima Vortis là bao nhiêu?
- Tokushima Vortis thắng Fujieda MYFC 1-0 trên sân khách; hiệp một 0-1.
- Lịch sử đối đầu Fujieda MYFC vs Tokushima Vortis gần đây thế nào?
- Trong 6 lần gặp nhau gần nhất: Fujieda MYFC thắng 2, hòa 1, Tokushima Vortis thắng 3. Lần gần nhất ngày 05/07/2025 (JPN J2) Tokushima Vortis 0-2 Fujieda MYFC.
- Phong độ Fujieda MYFC và Tokushima Vortis trước trận?
- Fujieda MYFC: 0 thắng, 3 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (DLDLDL); Tokushima Vortis: 2 thắng, 1 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (DLLWLW).
- Đội hình xuất phát Fujieda MYFC vs Tokushima Vortis?
- Fujieda MYFC ra sân với sơ đồ 3-4-2-1, Tokushima Vortis dùng sơ đồ 3-4-2-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 23:05 25/10/2026 (giờ Việt Nam).

