- Phạt góc5 – 7
- Thẻ vàng2 – 1
- Thẻ đỏ1 – 0
Sân Fujieda Soccer Stadium, Fujieda City · Trọng tài: Takahito Seta · Âm u 19°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 3.30 / 1.32
Cerezo Osaka thắng 2-1 ngay trên sân của Fujieda MYFC.
Fujieda MYFC vs Cerezo Osaka 1-2 — J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup 29/09/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (19)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
34'
0 - 1 ⚽ Pablo Sabbagkiến tạo: Lucas Fernandes - 🟨 Rei Shimano 42'
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Yuto Nagaothay Uheiji Uehata 45'
- 🔁 Yuri Morithay Takumi Kusumoto 45'
-
⚽ Taiga Kawamotokiến tạo: Shunnosuke Matsuki
51'
1 - 1 -
55'
1 - 2 ⚽ (pen) Lucas Fernandes - 56' 🟨 Kosei Okazawa
- 69' 🔁 Yota Komithay Pablo Sabbag
- 69' 🔁 Shunta Tanakathay Shinji Kagawa
- 🔁 Hayato Manabethay Taiga Kawamoto 72'
- 🔁 Yusei Kondothay Shunnosuke Matsuki 72'
- 🔁 Riyo Kawamotothay Yoshikaze Tsunoda 79'
- 80' 🔁 Ayumu Ohatathay Reiya Sakata
- 80' 🔁 Satoki Uejothay Thiago Andrade
- 86' 🔁 Hayato Okudathay Ayumu Ohata
- 🟨 Riyo Kawamoto 87'
- 🟨🟥 Rei Shimano 94+4'
- 98' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 53%Kiểm soát bóng47%
- 2Sút trúng đích7
- 3Sút không trúng đích7
- 5Sút trong vòng cấm14
- 0Sút bị chặn0
- 5Phạt góc7
- 34Tấn công nguy hiểm33
- 59Tấn công65
- 0Bị phạm lỗi0
- 2Thẻ vàng1
- 1Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-1, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 11.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 3.5 bàn. Fujieda MYFC kiểm soát bóng 53%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Fujieda MYFC ép sân · cột hướng xuống: Cerezo Osaka ép sân. Fujieda MYFC kiểm soát thế trận 42% thời gian, Cerezo Osaka 50%.
Fujieda MYFCCerezo Osaka| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 3-4-2-1 vs 3-4-2-1
Fujieda MYFC · HLV Tomoaki Makino
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 24 | Shun Yoshida | Thủ môn | 0.0 |
| 4 | So Nakagawa | Hậu vệ | 0.0 |
| 5 | Takumi Kusumoto | Hậu vệ | 0.0 |
| 38 | Rei Shimano | Hậu vệ | 0.0 |
| 7 | Shunnosuke Matsuki | Tiền vệ | 0.0 |
| 8 | Yoshikaze Tsunoda | Tiền vệ | 0.0 |
| 23 | Ryota Kajikawa | Tiền vệ | 0.0 |
| 41 | Uheiji Uehata | Tiền vệ | 0.0 |
| 77 | Maki Kitahara © | Tiền vệ | 0.0 |
| 97 | Shunsuke Aoki | Tiền vệ | 0.0 |
| 26 | Taiga Kawamoto | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 28 | Keito Omori | Hậu vệ |
| 18 | Takaya Numata | Tiền đạo |
| 66 | Yuto Nagao | Tiền vệ |
| 16 | Yuri Mori | Hậu vệ |
| 11 | Hayato Manabe | Tiền đạo |
| 19 | Yusei Kondo | Hậu vệ |
| 10 | Yusuke Kikui | Tiền đạo |
| 17 | Riyo Kawamoto | Tiền đạo |
| 21 | Jones Rei | Thủ môn |
Cerezo Osaka · HLV Pablo Machín
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 23 | Kosuke Nakamura | Thủ môn | 0.0 |
| 4 | Rikito Inoue | Hậu vệ | 0.0 |
| 15 | Javi Hernández | Hậu vệ | 0.0 |
| 97 | Travis Takahashi | Hậu vệ | 0.0 |
| 2 | Takumi Nakamura | Tiền vệ | 0.0 |
| 8 | Shinji Kagawa © | Tiền vệ | 0.0 |
| 11 | Thiago Andrade | Tiền vệ | 0.0 |
| 17 | Reiya Sakata | Tiền vệ | 0.0 |
| 28 | Kosei Okazawa | Tiền vệ | 0.0 |
| 77 | Lucas Fernandes | Tiền vệ | 0.0 |
| 19 | Pablo Sabbag | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 7 | Satoki Uejo | Tiền vệ |
| 10 | Shunta Tanaka | Tiền vệ |
| 42 | Teppei Shiojiri | Tiền vệ |
| 16 | Hayato Okuda | Hậu vệ |
| 66 | Ayumu Ohata | Hậu vệ |
| 45 | Koki Nagasoe | Tiền đạo |
| 41 | Yota Komi | Tiền đạo |
| 33 | Seinosuke Kimura | Hậu vệ |
| 31 | Koto Abe | Thủ môn |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Fujieda MYFC | Yuha Yukutomo | Chấn thương | Metatarsal fracture |
| Cerezo Osaka | Go Kambayashi | Chấn thương | Shoulder injury |
| Cerezo Osaka | Masaya Shibayama | Chấn thương | Knee injury |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 3.30 | 1.32 | 501.00 | 17 | 1.02 | 3.5 | 8.75 | 1.07 | 11.5 | 2.62 | 1.44 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Phong độ gần đây
Fujieda MYFC
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 26/09/2026 | JPN J2 | Oita Trinita – Fujieda MYFC | 1–1 | H |
| 23/09/2026 | JPN Emperor's Cup | Kyoto Sanga – Fujieda MYFC | 1–0 | B |
| 19/09/2026 | JPN J2 | Fujieda MYFC – RB Omiya Ardija | 1–1 | H |
| 12/09/2026 | JPN J2 | Tegevajaro Miyazaki – Fujieda MYFC | 3–2 | B |
| 05/09/2026 | JPN J2 | Fujieda MYFC – Vanraure Hachinohe FC | 0–0 | H |
Cerezo Osaka
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | JPN J1 | V-Varen Nagasaki – Cerezo Osaka | 1–1 | H |
| 12/09/2026 | JPN J1 | Sanfrecce Hiroshima – Cerezo Osaka | 6–1 | B |
| 06/09/2026 | JPN J1 | Cerezo Osaka – Tokyo Verdy | 0–0 | H |
| 02/09/2026 | JPN J1 | Cerezo Osaka – Kashiwa Reysol | 2–0 | T |
| 29/08/2026 | JPN J1 | Vissel Kobe – Cerezo Osaka | 1–0 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Fujieda MYFC vs Cerezo Osaka đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Fujieda MYFC vs Cerezo Osaka thuộc J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup đã diễn ra lúc 17:00 ngày 29/09/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Fujieda Soccer Stadium (Fujieda City).
- Kết quả Fujieda MYFC vs Cerezo Osaka là bao nhiêu?
- Cerezo Osaka thắng Fujieda MYFC 2-1 trên sân khách; hiệp một 0-1; 1 thẻ đỏ.
- Phong độ Fujieda MYFC và Cerezo Osaka trước trận?
- Fujieda MYFC: 1 thắng, 3 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (DLDLDW); Cerezo Osaka: 2 thắng, 2 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (DLDWLW).
- Đội hình xuất phát Fujieda MYFC vs Cerezo Osaka?
- Fujieda MYFC ra sân với sơ đồ 3-4-2-1, Cerezo Osaka dùng sơ đồ 3-4-2-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 20:06 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

