
Daiki Watari là tiền đạo 33 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Tokushima Vortis.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
14Trận ra sân
8Đá chính
514Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,53Bàn/90 phút
171Phút/bàn
2/9Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,21Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 12 | 8 | 498 | 2 | 0 | 1 | 9 | 2 | 77% | 32% | 0 | 0 | 5,02 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 2 | 0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37% | 0% | 1 | 0 | 6,34 |
| Cúp Thiên Hoàng | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 498 phút · điểm TB 5,02
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/9
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 86/111 (77%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/6 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/49 (32%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 18
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 15
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 50
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 16 phút · điểm TB 6,34
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 3/8 (37%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/2 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/08/2026
Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Vanraure Hachinohe FC | B 0-1 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/11 | 0 | 1/3 | — | — |
| 17/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Vegalta Sendai | H 0-0 | 55 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 5/11 | 0 | 4/9 | — | — |
| 10/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs FC Imabari | B 1-2 | 9 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 0/1 | — | 6,30 |
| 03/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Albirex Niigata | B 1-2 | 29 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 2/3 | 0 | 2/6 | — | 6,30 |
| 26/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Tochigi City | T 3-0 | 58 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,59 |
| 19/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Ventforet Kofu | T 1-0 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/18 | 0 | 0/4 | — | — |
| 12/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Blaublitz Akita | B 1-4 | 45 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 12/14 | 1 | 2/3 | — | 6,70 |
| 05/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Iwaki FC | T 1-0 | 63 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 11/13 | 0 | 2/7 | — | 6,99 |
| 29/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs Oita Trinita | T 1-0 | 64 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,60 |
| 22/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ Jubilo Iwata | B 1-2 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/2 | — | 6,65 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/04/2012 | 18 | 100 nghìn € |
| 21/07/2013 | 20 | 250 nghìn € |
| 21/06/2016 | 22 | 350 nghìn € |
| 24/03/2017 | 23 | 550 nghìn € |
| 04/01/2018 | 24 | 800 nghìn € |
| 04/01/2019 | 25 | 950 nghìn € |
| 26/06/2019 | 26 | 1,2 triệu € |
| 27/12/2019 | 26 | 1,2 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 950 nghìn € |
| 28/01/2021 | 27 | 800 nghìn € |
| 28/06/2021 | 28 | 800 nghìn € |
| 13/01/2022 | 28 | 700 nghìn € |
| 27/06/2022 | 29 | 500 nghìn € |
| 05/01/2023 | 29 | 400 nghìn € |
| 26/06/2023 | 30 | 350 nghìn € |
| 21/02/2024 | 30 | 300 nghìn € |
| 11/06/2024 | 30 | 300 nghìn € |
| 11/12/2024 | 31 | 300 nghìn € |
| 25/06/2025 | 32 | 275 nghìn € |
| 14/12/2025 | 32 | 275 nghìn € |
| 08/06/2026 | 32 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2019; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/01/2023 | Avispa Fukuoka | Tokushima Vortis | Chuyển nhượng | — |
| 08/01/2021 | Oita Trinita | Avispa Fukuoka | Chuyển nhượng | — |
| 03/01/2020 | Sanfrecce Hiroshima | Oita Trinita | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2018 | Tokushima Vortis | Sanfrecce Hiroshima | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2016 | Giravanz Kitakyushu | Tokushima Vortis | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2012 | Hiroshima Minami Highschool | Giravanz Kitakyushu | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ60
- Kỹ thuật42
- Tư duy57
- Sức mạnh37
- Thể lực43