- Phạt góc6 – 3
- Thẻ vàng2 – 1
Sân Pocari Sweat Stadium, Naruto · Nắng 24°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.32 / 3.30
FC Imabari thắng 2-1 ngay trên sân của Tokushima Vortis.
Tokushima Vortis vs FC Imabari 1-2 — J2 Nhật Bản 10/10/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (18)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 🟨 Shunto Kodama 28'
-
30'
0 - 1 ⚽ Edigar Junio - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 45' 🔁 Rei Umekithay Kyota Mochii
- 58' 🔁 Wesley Tanque da Silvathay Edigar Junio
- 58' 🔁 Hikaru Umakoshithay Takafumi Yamada
- 🔁 Thonny Andersonthay Takuya Shigehiro 58'
-
65'
0 - 2 ⚽ Rei Umeki -
⚽ Thonny Andersonkiến tạo: Junma Miyazaki
69'
1 - 2 - 🔁 Kaique Mafaldothay Yuya Takagi 69'
- 75' 🟨 Kota Mori
- 77' 🔁 Kengo Furuyamathay Yoshiaki Komai
- 77' 🔁 Keito Kubothay Kota Mori
- 🔁 Naoki Kanumathay Shunto Kodama 81'
- 🔁 Malcolm Tsuyoshi Moyothay Ko Yanagisawa 81'
- 🔁 Daiki Watarithay Yukihito Kajiya 81'
- 🟨 Thonny Anderson 91+1'
- 97' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 56%Kiểm soát bóng44%
- 13Tổng cú sút8
- 9Sút trúng đích6
- 10Sút không trúng đích4
- 23Sút trong vòng cấm11
- 4Sút bị chặn1
- 6Phạt góc3
- 57Tấn công nguy hiểm41
- 61Tấn công61
- 493Chuyền273
- 403Chuyền chính xác187
- 7Chuyền then chốt3
- 19Chuyền dài7
- 12Rê bóng14
- 29Tạt bóng18
- 27Tranh chấp25
- 42Tắc bóng33
- 60Cản phá79
- 7Cứu thua8
- 2Phạm lỗi1
- 32Bị phạm lỗi19
- 1Việt vị2
- 2Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-1, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 7.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 3.5 bàn. Tokushima Vortis kiểm soát bóng 56%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Tokushima Vortis ép sân · cột hướng xuống: FC Imabari ép sân. Tokushima Vortis kiểm soát thế trận 48% thời gian, FC Imabari 40%.
Tokushima VortisFC Imabari| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 3-4-2-1 vs 3-4-2-1
Tokushima Vortis · HLV Takafumi Yoshimoto
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 37 | Kai Chidi Kitamura | Thủ môn | 6.0 |
| 3 | Nao Yamada © | Hậu vệ | 5.7 |
| 15 | Kohei Yamakoshi | Hậu vệ | 6.1 |
| 22 | Ko Yanagisawa | Hậu vệ | 6.2 |
| 7 | Shunto Kodama | Tiền vệ | 5.8 |
| 10 | Taro Sugimoto | Tiền vệ | 6.2 |
| 11 | Lucas Barcelos Damacena | Tiền vệ | 5.6 |
| 19 | Junma Miyazaki | Tiền vệ | 6.4 |
| 42 | Yuya Takagi | Tiền vệ | 6.4 |
| 55 | Takuya Shigehiro | Tiền vệ | 5.7 |
| 14 | Yukihito Kajiya | Tiền đạo | 6.3 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 31 | Toru Hasegawa | Thủ môn |
| 2 | Hayato Tanaka | Hậu vệ |
| 4 | Kaique Mafaldo | Hậu vệ |
| 44 | Tatsuya Yamaguchi | Hậu vệ |
| 97 | Malcolm Tsuyoshi Moyo | Hậu vệ |
| 6 | Naoki Kanuma | Tiền vệ |
| 8 | Ken Iwao | Tiền vệ |
| 9 | Thonny Anderson | Tiền đạo |
| 16 | Daiki Watari | Tiền đạo |
FC Imabari · HLV Yoshikiyo Kuboyama
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 18 | Genta Ito | Thủ môn | 6.1 |
| 29 | Yamato Maruyama | Hậu vệ | 6.4 |
| 35 | Kazuki Kushibiki | Hậu vệ | 6.6 |
| 99 | Gabriel Gomes | Hậu vệ | 6.9 |
| 6 | Yuki Kajiura | Tiền vệ | 6.65 |
| 7 | Takafumi Yamada | Tiền vệ | 6.5 |
| 8 | Kota Mori | Tiền vệ | 6.15 |
| 14 | Yoshiaki Komai © | Tiền vệ | 6.05 |
| 15 | Kenta Kikuchi | Tiền vệ | 6.75 |
| 17 | Kyota Mochii | Tiền vệ | 6.2 |
| 10 | Edigar Junio | Tiền đạo | 7.59 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 3 | Taiga Son | Hậu vệ |
| 38 | Hikaru Umakoshi | Tiền vệ |
| 9 | Takatora Kondo | Tiền vệ |
| 36 | Keito Kubo | Tiền vệ |
| 11 | Wesley Tanque da Silva | Tiền đạo |
| 19 | Kengo Furuyama | Tiền đạo |
| 2 | Rei Umeki | Hậu vệ |
| 1 | Kotaro Tachikawa | Thủ môn |
| 30 | Hayato Shibano | Tiền vệ |
Vắng mặt
| Đội | Cầu thủ | Loại | Lý do |
|---|---|---|---|
| Tokushima Vortis | Hayato Aoki | Chấn thương | Foot surgery |
| FC Imabari | Toru Takagiwa | Chấn thương | Herniated Disc |
| FC Imabari | Toi Yamamoto | Chấn thương | Impingement syndrome |
| FC Imabari | Ryota Ichihara | Chấn thương | Cruciate ligament injury |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.32 | 3.30 | 501.00 | 23 | 1.01 | 3.5 | 9.00 | 1.07 | 7.5 | 2.62 | 1.44 |
Kèo chấp phạt góc
| Nhà cái | Chấp góc | Chủ | Khách | Cập nhật |
|---|---|---|---|---|
| Bet365 | 0.5 | 1.80 | 2.00 | 14:25 09/10 |
Xem thêm kèo nhà cái hôm nay và tỷ lệ kèo 24 giờ tới.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (5 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 24/05/2026 | J2/J3 League | Tokushima Vortis – FC Imabari | 1–1 |
| 22/03/2026 | J2/J3 League | FC Imabari – Tokushima Vortis | 2–1 |
| 05/10/2025 | JPN J2 | Tokushima Vortis – FC Imabari | 1–0 |
| 31/05/2025 | JPN J2 | FC Imabari – Tokushima Vortis | 0–1 |
| 09/04/2025 | J.League Cup | FC Imabari – Tokushima Vortis | 2–1 |
Phong độ gần đây
Tokushima Vortis
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 03/10/2026 | JPN J2 | Albirex Niigata – Tokushima Vortis | 2–1 | B |
| 26/09/2026 | JPN J2 | Tokushima Vortis – Tochigi City | 3–0 | T |
| 23/09/2026 | JPN Emperor's Cup | Gamba Osaka – Tokushima Vortis | 5–0 | B |
| 19/09/2026 | JPN J2 | Ventforet Kofu – Tokushima Vortis | 0–1 | T |
| 12/09/2026 | JPN J2 | Blaublitz Akita – Tokushima Vortis | 4–1 | B |
FC Imabari
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 03/10/2026 | JPN J2 | Tochigi City – FC Imabari | 1–2 | T |
| 26/09/2026 | JPN J2 | FC Imabari – Shonan Bellmare | 1–2 | B |
| 23/09/2026 | JPN Emperor's Cup | Kashiwa Reysol – FC Imabari | 4–0 | B |
| 19/09/2026 | JPN J2 | Yokohama FC – FC Imabari | 2–1 | B |
| 12/09/2026 | JPN J2 | FC Imabari – Sagan Tosu | 1–0 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Tokushima Vortis vs FC Imabari đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Tokushima Vortis vs FC Imabari thuộc J2 Nhật Bản, Vòng 10 đã diễn ra lúc 12:00 ngày 10/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Pocari Sweat Stadium (Naruto).
- Kết quả Tokushima Vortis vs FC Imabari là bao nhiêu?
- FC Imabari thắng Tokushima Vortis 2-1 trên sân khách; hiệp một 0-1.
- Lịch sử đối đầu Tokushima Vortis vs FC Imabari gần đây thế nào?
- Trong 5 lần gặp nhau gần nhất: Tokushima Vortis thắng 2, hòa 1, FC Imabari thắng 2. Lần gần nhất ngày 24/05/2026 (J2/J3 League) Tokushima Vortis 1-1 FC Imabari.
- Phong độ Tokushima Vortis và FC Imabari trước trận?
- Tokushima Vortis: 3 thắng, 0 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (LWLWLW); FC Imabari: 2 thắng, 1 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (WLLLWD).
- Đội hình xuất phát Tokushima Vortis vs FC Imabari?
- Tokushima Vortis ra sân với sơ đồ 3-4-2-1, FC Imabari dùng sơ đồ 3-4-2-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 10:20 31/10/2026 (giờ Việt Nam).

