
Rei Shimano là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Fujieda MYFC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
2Đá chính
290Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
2,96Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 6 | 2 | 290 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 79% | 50% | 0 | 0 | 2,96 |
| J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 1 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 290 phút · điểm TB 2,96
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 72/91 (79%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/8 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/22 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 10
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 29
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J.League Yamazaki Biscuit Levain Cup · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Tochigi City | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,70 |
| 17/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Montedio Yamagata | H 0-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/3 | — | — |
| 10/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Sagan Tosu | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/21 | 1 | 1/5 | — | — |
| 26/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Oita Trinita | H 1-1 | 31 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 27/32 | 0 | 2/4 | — | 6,15 |
| 19/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs RB Omiya Ardija | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 10/17 | 2 | 4/5 | — | — |
| 12/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Tegevajaro Miyazaki | B 2-3 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/19 | 1 | 3/5 | — | 5,90 |
| 03/05/2026 | J1 Nhật Bản | @ Tokyo Verdy | B 0-1 | 66 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 48/59 | 3 | 7/15 | — | 6,32 |
| 29/04/2026 | J1 Nhật Bản | vs FC Tokyo | B 1-3 | 5 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 7/9 | 1 | 1/1 | — | 6,14 |
| 22/03/2026 | J1 Nhật Bản | vs Mito Hollyhock | T 3-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/14 | 2 | 2/7 | — | 6,72 |
| 18/03/2026 | J1 Nhật Bản | @ Urawa Red Diamonds | H 1-1 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/17 | 0 | 3/4 | — | 6,36 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (1 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/06/2026 | 22 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/09/2026 | Kashiwa Reysol | Fujieda MYFC | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2026 | Meiji University | Kashiwa Reysol | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2022 | High School (Japan) | Meiji University | Chuyển nhượng | — |