Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ken Iwao

Tokushima VortisTiền vệJPN
38Tuổi
175Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Ken Iwao là tiền vệ 38 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Tokushima Vortis.

Tiểu sử Ken Iwao

Ken Iwao là tiền vệ 38 tuổi, sinh ngày 18/04/1988, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Tokushima Vortis và mang quốc tịch Japan. Cầu thủ cao 175 cm, nặng 65 kg, chân thuận là chân phải. Ở mùa 2026-2027, Ken Iwao đã ra sân 26 trận với 1469 phút thi đấu và điểm trung bình 5,87. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 07/07/2024, khi cầu thủ chuyển từ Urawa Red Diamonds đến Tokushima Vortis. Giá trị thị trường hiện ở mức 50 nghìn €, còn giá trị cao nhất 700 nghìn € được ghi nhận năm 2019.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

27Trận ra sân
21Đá chính
1.526Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/4Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
5,65Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—985120003088%44%104,33
J2/J3 100 Year Vision League2026—17129240001086%49%306,68
Cúp Thiên Hoàng2026—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 512 phút · điểm TB 4,33

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
266/301 (88%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
5/13 (38%)
Chuyền dài chính xác
22/37 (59%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
4
Phá bóng
9
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/29 (44%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 14
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
49
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 924 phút · điểm TB 6,68

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/13
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
528/611 (86%)
Chuyền quyết định
7
Tạt bóng chính xác
11/38 (28%)
Chuyền dài chính xác
54/85 (63%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
6
Phá bóng
12
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
25/51 (49%)
Không chiến thắng / thua
3 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
22 / 20
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
131
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
13

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/08/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ken Iwao · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J2 Nhật Bảnvs Vanraure Hachinohe FCB 0-1570000134/3801/3——
17/10/2026J2 Nhật Bản@ Vegalta SendaiH 0-0dự bị00000—0———
10/10/2026J2 Nhật Bảnvs FC ImabariB 1-2dự bị00000—0———
03/10/2026J2 Nhật Bản@ Albirex NiigataB 1-2710010227/3523/4—7,10
26/09/2026J2 Nhật Bảnvs Tochigi CityT 3-06200000—0———
19/09/2026J2 Nhật Bản@ Ventforet KofuT 1-0600010048/5400/1——
12/09/2026J2 Nhật Bản@ Blaublitz AkitaB 1-4450000024/2714/6—6,10
05/09/2026J2 Nhật Bảnvs Iwaki FCT 1-0800000136/3811/3V6,30
29/08/2026J2 Nhật Bảnvs Oita TrinitaT 1-06400000—0———
22/08/2026J2 Nhật Bản@ Jubilo IwataB 1-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 50 nghìn €2013: 50 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 475 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 700 nghìn €2020: 550 nghìn €2021: 600 nghìn €2021: 600 nghìn €2022: 550 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20122026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/04/20122450 nghìn €
04/07/20132550 nghìn €
21/06/201628300 nghìn €
29/01/201728300 nghìn €
24/03/201728250 nghìn €
04/01/201829475 nghìn €
04/01/201930600 nghìn €
26/06/201931600 nghìn €
27/12/201931700 nghìn €
07/04/202031550 nghìn €
28/01/202132600 nghìn €
28/06/202133600 nghìn €
12/01/202233550 nghìn €
27/06/202234300 nghìn €
05/01/202334300 nghìn €
26/06/202335250 nghìn €
21/02/202435150 nghìn €
11/06/202436125 nghìn €
11/12/202436100 nghìn €
25/06/20253775 nghìn €
14/12/20253750 nghìn €
08/06/20263850 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/07/2024Urawa Red DiamondsTokushima VortisChuyển nhượng—
31/01/2023Tokushima VortisUrawa Red DiamondsChuyển nhượng—
30/01/2023Urawa Red DiamondsTokushima VortisCho mượn—
31/01/2022Tokushima VortisUrawa Red DiamondsChuyển nhượng—
31/01/2016Shonan BellmareTokushima VortisChuyển nhượng—
30/01/2016Mito HollyhockShonan BellmareCho mượn—
31/01/2015Shonan BellmareMito HollyhockChuyển nhượng—
31/01/2011Nippon Sport Science UniversityShonan BellmareChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật57
  • Tư duy56
  • Sức mạnh49
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com