Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Filip Spatenka

FK Mladá BoleslavTiền đạoCZE
22Tuổi
184Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
325 nghìn €Giá trị

Filip Spatenka là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo FK Mladá Boleslav.

Tiểu sử Filip Spatenka

Filip Spatenka là tiền đạo của câu lạc bộ FK Mladá Boleslav, mang quốc tịch Czech Republic và sinh ngày 22/02/2004, hiện 22 tuổi. Cầu thủ cao 184 cm, nặng 81 kg và thi đấu bằng chân phải. Ở mùa 2026-2027, Filip Spatenka ra sân 7 lần tại VĐQG Séc với tổng 201 phút thi đấu và điểm trung bình 6,50. Giá trị thị trường là 325 nghìn €, cao nhất đạt 400 nghìn € (2026), và hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027. Gần nhất, cầu thủ chuyển đến FK Mladá Boleslav từ FC Slovan Liberec vào ngày 22/07/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
2Đá chính
231Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
62%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,68Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Séc2026-2027—722010002062%37%006,50
Cúp Séc2026-2027—103000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 201 phút · điểm TB 6,50

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
5/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
54/86 (62%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/6 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/24 (37%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 13
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
47
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 30 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Filip Spatenka · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Sécvs FK TepliceT 1-05000012/30——6,44
14/10/2026VĐQG Séc@ Bohemians Praha 1905B 0-1560000125/3411/7—5,98
10/10/2026VĐQG Séc@ FC Viktoria PlzeňB 0-310001005/60——6,34
19/09/2026VĐQG Sécvs FC Zbrojovka BrnoT 2-0900010217/3304/10—6,56
09/08/2026VĐQG Sécvs AC Sparta PrahaT 2-010000000/10——6,48
02/08/2026VĐQG Séc@ SK Sigma OlomoucH 2-223000004/803/4—6,88
27/07/2026VĐQG Séc@ SK Artis BrnoT 4-27000001/101/3—6,79
24/05/2026VĐQG Séc@ FK JablonecB 1-261000001/534/8—6,38
17/05/2026VĐQG Sécvs AC Sparta PrahaB 0-2630020112/1426/8—6,54
13/05/2026VĐQG Séc@ FC Hradec KrálovéB 0-156000002/503/9—6,19

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 100 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 225 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 325 nghìn €20232026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/06/202319100 nghìn €
19/09/202319150 nghìn €
19/12/202319175 nghìn €
04/06/202420175 nghìn €
26/09/202420225 nghìn €
19/12/202420225 nghìn €
31/03/202521350 nghìn €
16/06/202521400 nghìn €
21/12/202521400 nghìn €
19/05/202622400 nghìn €
23/09/202622325 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 325 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
22/07/2026FC Slovan LiberecFK Mladá BoleslavChuyển nhượng—
30/06/2025FK Dukla PrahaFC Slovan LiberecHết hạn mượn 0.2M €200 nghìn €
31/12/2022Dukla Praha BFK Dukla PrahaChuyển nhượng—
30/06/2022Dukla Praha U19Dukla Praha BChuyển nhượng—
30/06/2021FK Dukla Prague U17Dukla Praha U19Chuyển nhượng—
30/06/2020FK Dukla Prague YouthFK Dukla Prague U17Chuyển nhượng—
29/06/2011TJ Ruzyne YouthFK Dukla Prague YouthCho mượn—
09/09/2010FK Dukla Prague YouthTJ Ruzyne YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy42
  • Sức mạnh42
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com