
Aziz Abdu Kayondo
24Tuổi
175Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị
Aziz Abdu Kayondo là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch UGA, hiện khoác áo FC Slovan Liberec.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
1.064Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1064Phút/bàn
4/15Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 987 | 1 | 0 | 0 | 15 | 4 | 84% | 57% | 2 | 0 | 6,99 |
| Cúp Séc | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 987 phút · điểm TB 6,99
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/15
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 10/28
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/25
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 283/334 (84%)
- Chuyền quyết định
- 13
- Tạt bóng chính xác
- 9/50 (18%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/36 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/29
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 20
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 69/119 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 64 / 41
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 168
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 25
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 77 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Séc | @ SK Sigma Olomouc | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 41/44 | 3 | 5/8 | — | 7,03 |
| 11/10/2026 | VĐQG Séc | vs 1.FC Slovácko | B 0-2 | 87 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 50/61 | 0 | 4/6 | — | 6,22 |
| 29/09/2026 | CAN | vs Libya | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/24 | 4 | 8/12 | — | 6,36 |
| 25/09/2026 | CAN | @ Tunisia | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/28 | 4 | 8/13 | V | 5,87 |
| 19/09/2026 | VĐQG Séc | @ SK Artis Brno | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/26 | 2 | 4/8 | — | 5,97 |
| 12/09/2026 | VĐQG Séc | vs FK Mladá Boleslav | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 23/25 | 2 | 6/6 | — | 7,23 |
| 06/09/2026 | VĐQG Séc | @ FK Jablonec | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/21 | 4 | 6/10 | V | 6,85 |
| 30/08/2026 | VĐQG Séc | vs FC Hradec Králové | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 3 | 24/30 | 1 | 3/5 | — | 8,18 |
| 22/08/2026 | VĐQG Séc | @ FC Zlín | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 39/44 | 3 | 5/9 | — | 7,57 |
| 17/08/2026 | VĐQG Séc | vs SK Slavia Praha | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 13/17 | 5 | 10/26 | V | 6,08 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 13/12/2022 | 20 | 75 nghìn € |
| 21/12/2023 | 21 | 50 nghìn € |
| 04/06/2024 | 21 | 100 nghìn € |
| 26/09/2024 | 21 | 450 nghìn € |
| 19/12/2024 | 22 | 750 nghìn € |
| 16/06/2025 | 22 | 800 nghìn € |
| 22/09/2025 | 22 | 650 nghìn € |
| 21/12/2025 | 23 | 900 nghìn € |
| 19/05/2026 | 23 | 1,0 triệu € |
| 23/09/2026 | 23 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/07/2024 | CD Leganés B | FC Slovan Liberec | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 29/06/2024 | Vyskov | CD Leganés B | Cho mượn | — |
| 09/01/2024 | CD Leganés B | Vyskov | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2024 | Hapoel Tel Aviv | CD Leganés B | Cho mượn | — |
| 25/07/2023 | CD Leganés B | Hapoel Tel Aviv | Chuyển nhượng | — |
| 27/02/2023 | Vyskov | CD Leganés B | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2022 | Real Monarchs | Vyskov | Cho mượn | — |
| 26/04/2022 | Vyskov | Real Monarchs | Chuyển nhượng | — |
| 03/02/2022 | Vipers SC | Vyskov | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Unknown | Vipers SC | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật46
- Tư duy49
- Sức mạnh70
- Thể lực54