
Lukas Masek là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo FC Slovan Liberec.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
10Đá chính
749Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,36Bàn/90 phút
249Phút/bàn
11/26Sút trúng/sút
57%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,72Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 11 | 8 | 657 | 3 | 0 | 0 | 26 | 11 | 57% | 44% | 2 | 0 | 6,76 |
| Cúp Séc | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 92 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 657 phút · điểm TB 6,76
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 11/26
- Sút trong vòng cấm
- 25
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/17
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 51/89 (57%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 45/101 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 22 / 23
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 33
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 67
- Phạm lỗi
- 21
- Bị phạm lỗi
- 17
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 92 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Séc | @ SK Sigma Olomouc | B 0-1 | 26 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1/2 | 1 | 1/3 | — | 6,47 |
| 11/10/2026 | VĐQG Séc | vs 1.FC Slovácko | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 5 | 0 | 3 | 8/10 | 0 | 7/16 | V | 6,42 |
| 30/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Bulgaria | T 1-0 | 72 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 7,11 |
| 25/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Azerbaijan | H 1-1 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 19/09/2026 | VĐQG Séc | @ SK Artis Brno | H 0-0 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4/7 | 0 | 0/4 | — | 6,21 |
| 12/09/2026 | VĐQG Séc | vs FK Mladá Boleslav | T 3-0 | 76 | 1 | 0 | 6 | 3 | 1 | 9/14 | 2 | 9/11 | — | 8,20 |
| 06/09/2026 | VĐQG Séc | @ FK Jablonec | T 2-1 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/11 | 0 | 5/14 | V | 6,21 |
| 30/08/2026 | VĐQG Séc | vs FC Hradec Králové | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 6/13 | 0 | 2/10 | — | 7,55 |
| 22/08/2026 | VĐQG Séc | @ FC Zlín | T 1-0 | 30 | 1 | 0 | 2 | 2 | 1 | 4/5 | 0 | 3/7 | — | 8,20 |
| 17/08/2026 | VĐQG Séc | vs SK Slavia Praha | H 1-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/5 | 0 | 2/6 | — | 6,56 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/06/2021 | 17 | 100 nghìn € |
| 11/10/2021 | 17 | 150 nghìn € |
| 25/12/2021 | 17 | 150 nghìn € |
| 21/06/2022 | 18 | 200 nghìn € |
| 13/12/2022 | 18 | 200 nghìn € |
| 19/06/2023 | 19 | 200 nghìn € |
| 19/12/2023 | 19 | 200 nghìn € |
| 04/06/2024 | 20 | 250 nghìn € |
| 26/09/2024 | 20 | 500 nghìn € |
| 19/12/2024 | 20 | 550 nghìn € |
| 16/06/2025 | 21 | 600 nghìn € |
| 22/09/2025 | 21 | 750 nghìn € |
| 21/12/2025 | 21 | 1,5 triệu € |
| 23/03/2026 | 21 | 1,7 triệu € |
| 19/05/2026 | 22 | 1,7 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,7 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,7 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | FK Mladá Boleslav | FC Slovan Liberec | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Chrudim | FK Mladá Boleslav | Cho mượn | — |
| 20/02/2024 | FK Mladá Boleslav | Chrudim | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Mlada Boleslav U19 | FK Mladá Boleslav | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FK Mlada Boleslav U17 | Mlada Boleslav U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ56
- Kỹ thuật38
- Tư duy49
- Sức mạnh38
- Thể lực46