
FC Slovan Liberec
Phong độ: BBTHT
FC Slovan Liberec sẽ gặp FC Baník Ostrava lúc 20:00 ngày 24/10/2026 tại VĐQG Séc.
Trận đấu sắp tới
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | 0.75 | 1.77 | 2.02 | — | — | — | — | — | — | |||
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 1 – 0 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 2 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 0 – 3 | 0 – 2 | — | ||
| FT | 0 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 2 | 0 – 2 | — |
Lịch tiếp theoĐầy đủ
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | 0.75 | 1.77 | 2.02 | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Đội hình (31 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 31 | Dominik Kúdelčík | Thủ môn | 21 |
| 33 | Lukas Pesl | Thủ môn | 24 |
| 40 | Tomáš Koubek | Thủ môn | 34 |
| 3 | Jan Mikula | Hậu vệ | 34 |
| 5 | Petr Hodous | Hậu vệ | 22 |
| 14 | Augustin Drakpe | Hậu vệ | 24 |
| 18 | Josef Kozeluh | Hậu vệ | 24 |
| 22 | Jan Knapik | Hậu vệ | 25 |
| 23 | Haris Berbic | Hậu vệ | 20 |
| 26 | Jan Bořil | Hậu vệ | 35 |
| 27 | Aziz Abdu Kayondo | Hậu vệ | 24 |
| 29 | Lukas Hulka | Hậu vệ | 31 |
| 30 | David Hamansenya | Hậu vệ | 19 |
| 32 | Simon Gabriel | Hậu vệ | 25 |
| 8 | Lukáš Masopust | Tiền vệ | 33 |
| 10 | Qendrim Zyba | Tiền vệ | 25 |
| 12 | Vojtech Stransky | Tiền vệ | 23 |
| 15 | Milan Lexa | Tiền vệ | 22 |
| 24 | Patrik Dulay | Tiền vệ | 21 |
| 25 | Matěj Mikulenka | Tiền vệ | 22 |
| 28 | Vojtěch Sychra | Tiền vệ | 24 |
| 60 | Fallou Faye | Tiền vệ | 20 |
| 6 | Aleko Basiladze | Tiền đạo | 20 |
| 9 | Lukas Masek | Tiền đạo | 22 |
| 16 | Alexandr Buzek | Tiền đạo | 22 |
| 17 | Petr Julis | Tiền đạo | 23 |
| 19 | Vasil Kušej | Tiền đạo | 26 |
| 77 | Daniel Rus | Tiền đạo | 20 |
| 79 | Enej Marsetic | Tiền đạo | 21 |
| 94 | Vénuste Baboula | Tiền đạo | 28 |
| 99 | Krollis Raimonds | Tiền đạo | 24 |
Hỏi nhanh về trang này
- Trận tiếp theo của FC Slovan Liberec là khi nào?
- FC Slovan Liberec gặp FC Baník Ostrava trên sân nhà lúc 20:00 ngày 24/10/2026, giải VĐQG Séc.
- FC Slovan Liberec đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất FC Slovan Liberec 2 thắng, 1 hòa, 2 thua; trận gần nhất ngày 17/10/2026 thua SK Sigma Olomouc 0-1 (VĐQG Séc).
- Đội hình FC Slovan Liberec có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình FC Slovan Liberec có 31 cầu thủ, tuổi trung bình 24,5, tổng giá trị 23,8 triệu €; đắt giá nhất là Fallou Faye (tiền vệ, 3,0 triệu €).
- Ai là HLV và sân nhà của FC Slovan Liberec?
- HLV trưởng là Branislav Fodrek (SVK, 45 tuổi); sân nhà Stadion u Nisy tại Liberec, sức chứa 9.900 chỗ.
- Thành tích FC Slovan Liberec mùa này tại VĐQG Séc?
- Tại VĐQG Séc, FC Slovan Liberec đã đá 11 trận, ghi 13 bàn, thủng lưới 7 (trung bình 1,18 bàn ghi/trận); sút 188 lần, 57 trúng đích; chuyền chính xác 76%.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 19:39 22/10/2026 (giờ Việt Nam).