Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Patrik Blahut

1.FC SlováckoTiền vệSVK
29Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Patrik Blahut là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo 1.FC Slovácko.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

12Trận ra sân
9Đá chính
779Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,12Bàn/90 phút
779Phút/bàn
2/8Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,27Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Séc2026-2027—1075991008283%35%006,33
Cúp Séc2026-2027—2218000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 599 phút · điểm TB 6,33

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/8
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
146/175 (83%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
3/11 (27%)
Chuyền dài chính xác
9/15 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
4
Phá bóng
9
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
14/40 (35%)
Không chiến thắng / thua
0 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 16
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
56
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Patrik Blahut · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Sécvs FC Zbrojovka BrnoB 1-2650020023/2913/6—5,70
11/10/2026VĐQG Séc@ FC Slovan LiberecT 2-0680000012/1312/5—6,66
19/09/2026VĐQG Sécvs FC Baník OstravaH 2-2901021222/2913/5—7,37
12/09/2026VĐQG Séc@ Bohemians Praha 1905B 0-222000005/501/2—6,02
05/09/2026VĐQG Sécvs FK PardubiceH 0-015001004/600/2—6,44
30/08/2026VĐQG Séc@ FC Viktoria PlzeňH 1-111000003/311/2—5,99
22/08/2026VĐQG Séc@ FK Mladá BoleslavB 1-2dự bị00000—0———
15/08/2026VĐQG Sécvs SK Sigma OlomoucB 1-2900000125/2802/7—6,38
09/08/2026VĐQG Séc@ FK JablonecB 0-158001019/1101/3—6,67
01/08/2026VĐQG Sécvs SK Artis BrnoH 1-1900021227/2801/4—6,89

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 275 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 275 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 350 nghìn €2026: 300 nghìn €20172026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/06/20171950 nghìn €
27/12/20172050 nghìn €
26/04/201921100 nghìn €
14/12/201922150 nghìn €
09/07/202022200 nghìn €
27/12/202023200 nghìn €
25/06/202123200 nghìn €
25/12/202124250 nghìn €
22/06/202224275 nghìn €
15/12/202225250 nghìn €
20/06/202325250 nghìn €
26/12/202326275 nghìn €
04/06/202426400 nghìn €
19/12/202427450 nghìn €
31/03/202527400 nghìn €
16/06/202527400 nghìn €
22/09/202527350 nghìn €
21/12/202528300 nghìn €
23/03/202628350 nghìn €
19/05/202628300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2024Sport Podbrezova1.FC SlováckoChuyển nhượng—
29/06/20241.FC SlováckoSport PodbrezovaCho mượn—
23/01/2024Sport Podbrezova1.FC SlováckoChuyển nhượng—
31/12/2022FK PohronieSport PodbrezovaChuyển nhượng—
30/06/2015FK Pohronie U19FK PohronieChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy50
  • Sức mạnh44
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com