Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Milan Heča

1.FC SlováckoThủ mônCZE
35Tuổi
192Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Milan Heča là thủ môn 35 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo 1.FC Slovácko.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
9Đá chính
727Phút
25Cứu thua
80%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
6,72Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Séc2026-2027—99727254680%75%116,72

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 727 phút · điểm TB 6,72

Thủ môn

Cứu thua
25
Đấm bóng
4
Băng ra (thành công / tổng)
1/2
Bắt bóng bổng tốt
13

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
249/311 (80%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
42/101 (41%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/12 (75%)
Không chiến thắng / thua
7 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
62
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
3

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Milan Heča · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Sécvs FC Zbrojovka BrnoB 1-29030339/4201/3—6,62
11/10/2026VĐQG Séc@ FC Slovan LiberecT 2-09030518/4102/2—7,38
19/09/2026VĐQG Sécvs FC Baník OstravaH 2-29051037/410——7,28
12/09/2026VĐQG Séc@ Bohemians Praha 1905B 0-29050032/370——7,29
05/09/2026VĐQG Sécvs FK PardubiceH 0-09030131/3801/1—7,31
30/08/2026VĐQG Séc@ FC Viktoria PlzeňH 1-19030223/3102/2V6,68
22/08/2026VĐQG Séc@ FK Mladá BoleslavB 1-29021127/300——6,40
09/08/2026VĐQG Séc@ FK JablonecB 0-170001/100/1Đ4,95
01/08/2026VĐQG Sécvs SK Artis BrnoH 1-19012141/5003/3—6,57
26/07/2026VĐQG Séc@ SK Slavia PrahaB 1-5dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 50 nghìn €2012: 100 nghìn €2014: 200 nghìn €2015: 300 nghìn €2016: 400 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 350 nghìn €2018: 500 nghìn €2018: 750 nghìn €2019: 1,0 triệu €2019: 1,2 triệu €2019: 1,2 triệu €2020: 1,0 triệu €2020: 1,7 triệu €2020: 1,5 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 850 nghìn €2021: 750 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 350 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 225 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 100 nghìn €20092026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/09/20091850 nghìn €
04/11/201221100 nghìn €
07/05/201423200 nghìn €
14/10/201524300 nghìn €
02/08/201625400 nghìn €
18/12/201625400 nghìn €
09/06/201726400 nghìn €
20/12/201726350 nghìn €
13/07/201827500 nghìn €
29/12/201827750 nghìn €
29/04/2019281,0 triệu €
24/06/2019281,2 triệu €
06/12/2019281,2 triệu €
07/04/2020291,0 triệu €
09/07/2020291,7 triệu €
26/12/2020291,5 triệu €
18/04/2021301,0 triệu €
24/06/202130850 nghìn €
11/10/202130750 nghìn €
25/12/202130500 nghìn €
21/06/202231600 nghìn €
28/09/202231450 nghìn €
13/12/202231350 nghìn €
19/06/202332300 nghìn €
19/12/202332300 nghìn €
04/06/202433250 nghìn €
19/12/202433225 nghìn €
16/06/202534200 nghìn €
22/09/202534150 nghìn €
21/12/202534125 nghìn €
19/05/202635100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,7 triệu € vào năm 2020; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2023AC Sparta Praha1.FC SlováckoChuyển nhượng—
30/06/20181.FC SlováckoAC Sparta PrahaHết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €
31/12/2009Slovacko U191.FC SlováckoChuyển nhượng—
30/06/20081.FC Slovacko U17Slovacko U19Chuyển nhượng—
30/06/2007—1.FC Slovacko U17Chuyển nhượng—
24/08/2006FK Sardice Youth—Chuyển nhượng—
13/08/2001SK Krumvir YouthFK Sardice YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực54
  • Chỉ số 156
  • Chỉ số 240
  • Chỉ số 464
  • Chỉ số 357
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com