
Milan Heča là thủ môn 35 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo 1.FC Slovácko.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
727Phút
25Cứu thua
80%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
6,72Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 727 | 25 | 4 | 6 | 80% | 75% | 1 | 1 | 6,72 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 727 phút · điểm TB 6,72
Thủ môn
- Cứu thua
- 25
- Đấm bóng
- 4
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/2
- Bắt bóng bổng tốt
- 13
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 249/311 (80%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 42/101 (41%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/12 (75%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 62
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Séc | vs FC Zbrojovka Brno | B 1-2 | 90 | 3 | 0 | 3 | 39/42 | 0 | 1/3 | — | 6,62 |
| 11/10/2026 | VĐQG Séc | @ FC Slovan Liberec | T 2-0 | 90 | 3 | 0 | 5 | 18/41 | 0 | 2/2 | — | 7,38 |
| 19/09/2026 | VĐQG Séc | vs FC Baník Ostrava | H 2-2 | 90 | 5 | 1 | 0 | 37/41 | 0 | — | — | 7,28 |
| 12/09/2026 | VĐQG Séc | @ Bohemians Praha 1905 | B 0-2 | 90 | 5 | 0 | 0 | 32/37 | 0 | — | — | 7,29 |
| 05/09/2026 | VĐQG Séc | vs FK Pardubice | H 0-0 | 90 | 3 | 0 | 1 | 31/38 | 0 | 1/1 | — | 7,31 |
| 30/08/2026 | VĐQG Séc | @ FC Viktoria Plzeň | H 1-1 | 90 | 3 | 0 | 2 | 23/31 | 0 | 2/2 | V | 6,68 |
| 22/08/2026 | VĐQG Séc | @ FK Mladá Boleslav | B 1-2 | 90 | 2 | 1 | 1 | 27/30 | 0 | — | — | 6,40 |
| 09/08/2026 | VĐQG Séc | @ FK Jablonec | B 0-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/1 | Đ | 4,95 |
| 01/08/2026 | VĐQG Séc | vs SK Artis Brno | H 1-1 | 90 | 1 | 2 | 1 | 41/50 | 0 | 3/3 | — | 6,57 |
| 26/07/2026 | VĐQG Séc | @ SK Slavia Praha | B 1-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 03/09/2009 | 18 | 50 nghìn € |
| 04/11/2012 | 21 | 100 nghìn € |
| 07/05/2014 | 23 | 200 nghìn € |
| 14/10/2015 | 24 | 300 nghìn € |
| 02/08/2016 | 25 | 400 nghìn € |
| 18/12/2016 | 25 | 400 nghìn € |
| 09/06/2017 | 26 | 400 nghìn € |
| 20/12/2017 | 26 | 350 nghìn € |
| 13/07/2018 | 27 | 500 nghìn € |
| 29/12/2018 | 27 | 750 nghìn € |
| 29/04/2019 | 28 | 1,0 triệu € |
| 24/06/2019 | 28 | 1,2 triệu € |
| 06/12/2019 | 28 | 1,2 triệu € |
| 07/04/2020 | 29 | 1,0 triệu € |
| 09/07/2020 | 29 | 1,7 triệu € |
| 26/12/2020 | 29 | 1,5 triệu € |
| 18/04/2021 | 30 | 1,0 triệu € |
| 24/06/2021 | 30 | 850 nghìn € |
| 11/10/2021 | 30 | 750 nghìn € |
| 25/12/2021 | 30 | 500 nghìn € |
| 21/06/2022 | 31 | 600 nghìn € |
| 28/09/2022 | 31 | 450 nghìn € |
| 13/12/2022 | 31 | 350 nghìn € |
| 19/06/2023 | 32 | 300 nghìn € |
| 19/12/2023 | 32 | 300 nghìn € |
| 04/06/2024 | 33 | 250 nghìn € |
| 19/12/2024 | 33 | 225 nghìn € |
| 16/06/2025 | 34 | 200 nghìn € |
| 22/09/2025 | 34 | 150 nghìn € |
| 21/12/2025 | 34 | 125 nghìn € |
| 19/05/2026 | 35 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,7 triệu € vào năm 2020; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2023 | AC Sparta Praha | 1.FC Slovácko | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | 1.FC Slovácko | AC Sparta Praha | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 31/12/2009 | Slovacko U19 | 1.FC Slovácko | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | 1.FC Slovacko U17 | Slovacko U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | — | 1.FC Slovacko U17 | Chuyển nhượng | — |
| 24/08/2006 | FK Sardice Youth | — | Chuyển nhượng | — |
| 13/08/2001 | SK Krumvir Youth | FK Sardice Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực54
- Chỉ số 156
- Chỉ số 240
- Chỉ số 464
- Chỉ số 357