Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ivan Krajcirik

MFK RuzomberokThủ mônSVK
26Tuổi
187Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Ivan Krajcirik là thủ môn 26 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo MFK Ruzomberok.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
900Phút
25Cứu thua
54%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,35Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Slovak Nike liga2026-2027—10109002581254%87%006,35
Slovak Cup2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Slovak Nike liga · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 6,35

Thủ môn

Cứu thua
25
Đấm bóng
8
Băng ra (thành công / tổng)
4/4
Bắt bóng bổng tốt
6

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
12
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
165/302 (54%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
82/216 (37%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/8 (87%)
Không chiến thắng / thua
4 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
138
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Slovak Cup · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ivan Krajcirik · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Slovak Nike liga@ KFC KomarnoT 1-09021015/330——6,63
11/10/2026Slovak Nike ligavs MSK ZilinaH 2-29010029/350——6,16
19/09/2026Slovak Nike liga@ FK KosiceB 0-29030015/340——5,89
12/09/2026Slovak Nike ligavs MichalovceT 3-09020118/3401/1—6,74
07/09/2026Slovak Nike ligavs Spartak TrnavaH 1-19032112/3101/1—6,00
29/08/2026Slovak Nike liga@ TrencinB 1-2dự bị000—0———
22/08/2026Slovak Nike ligavs Dukla Banska BystricaB 0-19011223/250——6,95
15/08/2026Slovak Nike liga@ Slovan BratislavaB 0-5901218/2701/1—5,76
08/08/2026Slovak Nike ligavs Sport PodbrezovaB 1-49030024/290——5,55
01/08/2026Slovak Nike liga@ MFK SkalicaB 1-29040013/2801/1—6,70

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 25 nghìn €2017: 75 nghìn €2018: 75 nghìn €2018: 75 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 450 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 325 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 275 nghìn €2026: 250 nghìn €20172026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
27/06/20171725 nghìn €
27/12/20171775 nghìn €
12/07/20181875 nghìn €
29/12/20181875 nghìn €
24/06/201919100 nghìn €
14/12/201919150 nghìn €
09/07/202020150 nghìn €
27/12/202020150 nghìn €
25/06/202121250 nghìn €
11/10/202121300 nghìn €
25/12/202121400 nghìn €
22/06/202222450 nghìn €
15/12/202222500 nghìn €
20/06/202323450 nghìn €
26/12/202323450 nghìn €
06/06/202423350 nghìn €
19/12/202424325 nghìn €
16/06/202525350 nghìn €
21/12/202525300 nghìn €
19/05/202625275 nghìn €
10/09/202626250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/07/2026FC Slovan LiberecMFK RuzomberokChuyển nhượng—
02/07/2025Widzew lodzFC Slovan LiberecHết hạn mượn 0.05M €50 nghìn €
29/06/2025FC Slovan LiberecWidzew lodzCho mượn—
06/08/2024Widzew lodzFC Slovan LiberecChuyển nhượng—
18/01/2024MFK RuzomberokWidzew lodzHết hạn mượn 0.25M €250 nghìn €
31/12/2016MFK Ruzomberok U19MFK RuzomberokChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com