
Patrik Dulay là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo FC Slovan Liberec.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
6Đá chính
679Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,40Bàn/90 phút
226Phút/bàn
5/12Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 8 | 6 | 591 | 3 | 0 | 1 | 12 | 5 | 67% | 33% | 1 | 0 | 7,02 |
| Cúp Séc | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 88 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 591 phút · điểm TB 7,02
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 5/12
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 5/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/2
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 60/89 (67%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/11 (9%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/7 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/69 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 12
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 34
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 75
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 88 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Séc | @ SK Sigma Olomouc | B 0-1 | 80 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/9 | 1 | 1/4 | — | 6,26 |
| 11/10/2026 | VĐQG Séc | vs 1.FC Slovácko | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | VĐQG Séc | @ SK Artis Brno | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 12/14 | 0 | 3/12 | — | 6,42 |
| 12/09/2026 | VĐQG Séc | vs FK Mladá Boleslav | T 3-0 | 76 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/14 | 3 | 3/9 | — | 6,30 |
| 06/09/2026 | VĐQG Séc | @ FK Jablonec | T 2-1 | 45 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3/3 | 2 | 4/8 | — | 7,69 |
| 30/08/2026 | VĐQG Séc | vs FC Hradec Králové | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 8/11 | 2 | 2/7 | — | 7,20 |
| 22/08/2026 | VĐQG Séc | @ FC Zlín | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | VĐQG Séc | @ FC Zbrojovka Brno | T 1-0 | 83 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 10/16 | 3 | 4/8 | — | 8,01 |
| 01/08/2026 | VĐQG Séc | vs FK Teplice | B 0-1 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/9 | 1 | 3/7 | — | 6,30 |
| 25/07/2026 | VĐQG Séc | @ FC Viktoria Plzeň | T 3-1 | 90 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 10/13 | 2 | 3/14 | V | 7,96 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/03/2024 | 19 | 75 nghìn € |
| 06/06/2024 | 19 | 125 nghìn € |
| 19/12/2024 | 19 | 200 nghìn € |
| 16/06/2025 | 20 | 150 nghìn € |
| 21/12/2025 | 20 | 400 nghìn € |
| 19/05/2026 | 21 | 400 nghìn € |
| 23/09/2026 | 21 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 03/07/2024 | FC ViOn Zlate Moravce-Vrable | FC Slovan Liberec | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | FC ViOn Zlate Moravce-Vrable U19 | FC ViOn Zlate Moravce-Vrable | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | — | FC ViOn Zlate Moravce-Vrable U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | FC Nitra Youth | — | Chuyển nhượng | — |
| 16/08/2016 | FC ViOn Zlate Moravce-Vrable Youth | FC Nitra Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật46
- Tư duy46
- Sức mạnh47
- Thể lực40