
Jan Mikula là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo FC Slovan Liberec.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
4Đá chính
446Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,20Bàn/90 phút
446Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,69Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 6 | 3 | 356 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 78% | 57% | 1 | 0 | 6,64 |
| Cúp Séc | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 356 phút · điểm TB 6,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 115/146 (78%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/24 (29%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/26 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 6
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 42
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Séc | @ SK Sigma Olomouc | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | VĐQG Séc | vs 1.FC Slovácko | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | VĐQG Séc | @ SK Artis Brno | H 0-0 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/42 | 0 | 1/6 | — | 6,40 |
| 12/09/2026 | VĐQG Séc | vs FK Mladá Boleslav | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | VĐQG Séc | @ FK Jablonec | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 15/21 | 2 | 3/4 | — | 6,68 |
| 30/08/2026 | VĐQG Séc | vs FC Hradec Králové | T 2-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 1/2 | V | 6,68 |
| 17/08/2026 | VĐQG Séc | vs SK Slavia Praha | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/24 | 2 | 6/10 | — | 5,99 |
| 08/08/2026 | VĐQG Séc | @ FC Zbrojovka Brno | T 1-0 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/52 | 1 | 2/2 | — | 7,17 |
| 01/08/2026 | VĐQG Séc | vs FK Teplice | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/07/2026 | VĐQG Séc | @ FC Viktoria Plzeň | T 3-1 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 1 | 2/2 | — | 6,90 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/05/2014 | 22 | 200 nghìn € |
| 31/08/2014 | 22 | 200 nghìn € |
| 16/01/2015 | 23 | 200 nghìn € |
| 13/10/2015 | 23 | 400 nghìn € |
| 02/08/2016 | 24 | 400 nghìn € |
| 18/12/2016 | 24 | 300 nghìn € |
| 09/06/2017 | 25 | 300 nghìn € |
| 20/12/2017 | 25 | 400 nghìn € |
| 13/07/2018 | 26 | 400 nghìn € |
| 28/10/2018 | 26 | 400 nghìn € |
| 29/12/2018 | 26 | 400 nghìn € |
| 24/06/2019 | 27 | 300 nghìn € |
| 06/12/2019 | 27 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 325 nghìn € |
| 09/07/2020 | 28 | 400 nghìn € |
| 26/12/2020 | 28 | 450 nghìn € |
| 24/06/2021 | 29 | 450 nghìn € |
| 25/12/2021 | 29 | 400 nghìn € |
| 21/06/2022 | 30 | 350 nghìn € |
| 13/12/2022 | 30 | 300 nghìn € |
| 19/06/2023 | 31 | 250 nghìn € |
| 19/12/2023 | 31 | 250 nghìn € |
| 04/06/2024 | 32 | 250 nghìn € |
| 19/12/2024 | 32 | 225 nghìn € |
| 16/06/2025 | 33 | 200 nghìn € |
| 21/12/2025 | 33 | 175 nghìn € |
| 19/05/2026 | 34 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2017 | SK Slavia Praha | FC Slovan Liberec | Hết hạn mượn 0.18M € | 180 nghìn € |
| 29/06/2017 | FC Slovan Liberec | SK Slavia Praha | Cho mượn | — |
| 26/01/2017 | SK Slavia Praha | FC Slovan Liberec | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | SK Slavia Praha B | SK Slavia Praha | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | FC Vysočina Jihlava | SK Slavia Praha B | Cho mượn | — |
| 30/06/2013 | SK Slavia Praha B | FC Vysočina Jihlava | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | SK Slavia Prague U19 | SK Slavia Praha B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | SK Slavia Prague U17 | SK Slavia Prague U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | SK Slavia Prague Youth | SK Slavia Prague U17 | Chuyển nhượng | — |
| 24/07/2007 | FC Slovan Havlickuv Brod Youth | SK Slavia Prague Youth | Chuyển nhượng | — |
| 05/04/2007 | FC Vysocina Jihlava Youth | FC Slovan Havlickuv Brod Youth | Chuyển nhượng | — |
| 13/08/2003 | FK Kovofinis Ledec nad Sazavou Youth | FC Vysocina Jihlava Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật39
- Tư duy39
- Sức mạnh61
- Thể lực41