
Milan Lexa là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo FC Slovan Liberec.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
11Trận ra sân
6Đá chính
523Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/8Sút trúng/sút
68%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,46Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 9 | 5 | 428 | 0 | 0 | 0 | 8 | 2 | 68% | 33% | 1 | 0 | 6,68 |
| Cúp Séc | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 95 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 428 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/8
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 6
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 11/20
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 89/130 (68%)
- Chuyền quyết định
- 19
- Tạt bóng chính xác
- 10/29 (34%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/17 (23%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 24/72 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 22 / 40
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 103
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 95 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Séc | @ SK Sigma Olomouc | B 0-1 | 10 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | 1/2 | — | 6,01 |
| 11/10/2026 | VĐQG Séc | vs 1.FC Slovácko | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Bồ Đào Nha | B 0-2 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,00 |
| 25/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Azerbaijan | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | VĐQG Séc | @ SK Artis Brno | H 0-0 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/22 | 3 | 6/14 | — | 6,01 |
| 12/09/2026 | VĐQG Séc | vs FK Mladá Boleslav | T 3-0 | 67 | 0 | 0 | 4 | 1 | 2 | 11/14 | 1 | 4/12 | — | 6,69 |
| 06/09/2026 | VĐQG Séc | @ FK Jablonec | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 5/7 | 3 | 7/16 | V | 6,56 |
| 30/08/2026 | VĐQG Séc | vs FC Hradec Králové | T 2-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 7/8 | 0 | 1/5 | — | 7,20 |
| 22/08/2026 | VĐQG Séc | @ FC Zlín | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 12/19 | 2 | 4/6 | — | 7,01 |
| 17/08/2026 | VĐQG Séc | vs SK Slavia Praha | H 1-1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4 | 13/19 | 0 | 1/9 | — | 6,55 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/06/2023 | 18 | 50 nghìn € |
| 19/12/2023 | 19 | 50 nghìn € |
| 04/06/2024 | 19 | 50 nghìn € |
| 26/09/2024 | 20 | 150 nghìn € |
| 19/12/2024 | 20 | 150 nghìn € |
| 16/06/2025 | 20 | 200 nghìn € |
| 21/12/2025 | 21 | 200 nghìn € |
| 23/03/2026 | 21 | 300 nghìn € |
| 19/05/2026 | 21 | 400 nghìn € |
| 23/09/2026 | 22 | 650 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 650 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/12/2025 | FK Pardubice | FC Slovan Liberec | Cho mượn | — |
| 13/07/2025 | FC Slovan Liberec | FK Pardubice | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | SK Slovan Varnsdorf | FC Slovan Liberec | Cho mượn | — |
| 02/07/2024 | FC Slovan Liberec | SK Slovan Varnsdorf | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Slovan Liberec U19 | FC Slovan Liberec | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | FC Slovan Liberec U17 | Slovan Liberec U19 | Chuyển nhượng | — |
| 17/08/2020 | FK Banik Sokolov Youth | FC Slovan Liberec U17 | Chuyển nhượng | — |
| 14/08/2019 | FC Slavia Karlovy Vary Youth | FK Banik Sokolov Youth | Chuyển nhượng | — |
| 18/08/2016 | FK Ostrov Youth | FC Slavia Karlovy Vary Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật54
- Tư duy56
- Sức mạnh41
- Thể lực38