
Josef Kozeluh là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo FC Slovan Liberec.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
8Đá chính
693Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/12Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,98Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 9 | 8 | 649 | 0 | 0 | 0 | 12 | 2 | 72% | 55% | 1 | 0 | 6,65 |
| Cúp Séc | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 44 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 649 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/12
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 8
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 10/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 186/256 (72%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 6/29 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/46 (39%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 47/84 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 35 / 31
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 119
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 44 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Séc | @ SK Sigma Olomouc | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | VĐQG Séc | vs 1.FC Slovácko | B 0-2 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 34/41 | 0 | 2/3 | — | 6,21 |
| 19/09/2026 | VĐQG Séc | @ SK Artis Brno | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/16 | 1 | 3/9 | — | 6,65 |
| 12/09/2026 | VĐQG Séc | vs FK Mladá Boleslav | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | VĐQG Séc | @ FK Jablonec | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/21 | 3 | 5/11 | — | 5,76 |
| 30/08/2026 | VĐQG Séc | vs FC Hradec Králové | T 2-0 | 77 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 25/31 | 2 | 5/8 | — | 7,30 |
| 22/08/2026 | VĐQG Séc | @ FC Zlín | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 39/47 | 2 | 10/14 | — | 7,47 |
| 17/08/2026 | VĐQG Séc | vs SK Slavia Praha | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 20/27 | 1 | 4/9 | — | 6,84 |
| 08/08/2026 | VĐQG Séc | @ FC Zbrojovka Brno | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 25/39 | 3 | 7/11 | — | 6,33 |
| 01/08/2026 | VĐQG Séc | vs FK Teplice | B 0-1 | 85 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/20 | 4 | 9/11 | — | 6,80 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/10/2021 | 19 | 100 nghìn € |
| 25/12/2021 | 19 | 200 nghìn € |
| 21/06/2022 | 20 | 200 nghìn € |
| 13/12/2022 | 20 | 200 nghìn € |
| 19/06/2023 | 21 | 200 nghìn € |
| 19/12/2023 | 21 | 200 nghìn € |
| 04/06/2024 | 22 | 200 nghìn € |
| 26/09/2024 | 22 | 350 nghìn € |
| 19/12/2024 | 22 | 350 nghìn € |
| 16/06/2025 | 23 | 400 nghìn € |
| 21/12/2025 | 23 | 500 nghìn € |
| 19/05/2026 | 24 | 500 nghìn € |
| 23/09/2026 | 24 | 700 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 700 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | FC Viktoria Plzeň | FC Slovan Liberec | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | FC Zbrojovka Brno | FC Viktoria Plzeň | Cho mượn | — |
| 24/01/2023 | FC Viktoria Plzeň | FC Zbrojovka Brno | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Chrudim | FC Viktoria Plzeň | Cho mượn | — |
| 24/07/2022 | FC Viktoria Plzeň | Chrudim | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Viktoria Plzen B | FC Viktoria Plzeň | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Chrudim | Viktoria Plzen B | Cho mượn | — |
| 20/02/2022 | Viktoria Plzen B | Chrudim | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | FK Viktoria Žižkov | Viktoria Plzen B | Cho mượn | — |
| 05/08/2021 | Viktoria Plzen B | FK Viktoria Žižkov | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Viktoria Plzen U19 | Viktoria Plzen B | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | FC Viktoria Plzen U17 | Viktoria Plzen U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | FC Viktoria Plzen Youth | FC Viktoria Plzen U17 | Chuyển nhượng | — |
| 27/08/2014 | SK Petrin Plzen Youth | FC Viktoria Plzen Youth | Chuyển nhượng | — |
| 04/04/2012 | TJ Sokol Stenovice Youth | SK Petrin Plzen Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật42
- Tư duy47
- Sức mạnh68
- Thể lực52