
Tomáš Koubek là thủ môn 34 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo FC Slovan Liberec.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
1.080Phút
25Cứu thua
62%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,18Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 990 | 25 | 1 | 6 | 62% | 100% | 0 | 0 | 6,74 |
| Cúp Séc | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 6,74
Thủ môn
- Cứu thua
- 25
- Đấm bóng
- 1
- Băng ra (thành công / tổng)
- 13/14
- Bắt bóng bổng tốt
- 9
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 231/371 (62%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 87/225 (38%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/4 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 140
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Séc | @ SK Sigma Olomouc | B 0-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 12/22 | 0 | — | — | 6,45 |
| 11/10/2026 | VĐQG Séc | vs 1.FC Slovácko | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 19/29 | 0 | — | — | 5,76 |
| 19/09/2026 | VĐQG Séc | @ SK Artis Brno | H 0-0 | 90 | 2 | 0 | 1 | 21/36 | 0 | — | — | 6,95 |
| 12/09/2026 | VĐQG Séc | vs FK Mladá Boleslav | T 3-0 | 90 | 3 | 0 | 0 | 27/37 | 0 | 1/1 | — | 7,04 |
| 06/09/2026 | VĐQG Séc | @ FK Jablonec | T 2-1 | 90 | 6 | 0 | 2 | 22/34 | 0 | — | — | 7,88 |
| 30/08/2026 | VĐQG Séc | vs FC Hradec Králové | T 2-0 | 90 | 3 | 0 | 1 | 27/34 | 0 | — | — | 7,38 |
| 22/08/2026 | VĐQG Séc | @ FC Zlín | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 0 | 15/24 | 1 | 1/1 | — | 6,64 |
| 17/08/2026 | VĐQG Séc | vs SK Slavia Praha | H 1-1 | 90 | 2 | 0 | 2 | 12/35 | 0 | — | — | 6,18 |
| 08/08/2026 | VĐQG Séc | @ FC Zbrojovka Brno | T 1-0 | 90 | 4 | 0 | 0 | 34/41 | 0 | — | — | 7,72 |
| 01/08/2026 | VĐQG Séc | vs FK Teplice | B 0-1 | 90 | 2 | 1 | 1 | 16/40 | 0 | 2/2 | — | 6,01 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/10/2010 | 18 | 50 nghìn € |
| 11/08/2011 | 18 | 100 nghìn € |
| 05/01/2012 | 19 | 200 nghìn € |
| 03/12/2012 | 20 | 400 nghìn € |
| 13/10/2015 | 23 | 750 nghìn € |
| 17/03/2016 | 23 | 900 nghìn € |
| 31/05/2016 | 23 | 1,0 triệu € |
| 02/08/2016 | 23 | 1,0 triệu € |
| 15/10/2016 | 24 | 1,2 triệu € |
| 18/12/2016 | 24 | 1,5 triệu € |
| 09/06/2017 | 24 | 1,5 triệu € |
| 23/01/2018 | 25 | 4,0 triệu € |
| 03/06/2018 | 25 | 7,0 triệu € |
| 16/12/2018 | 26 | 7,0 triệu € |
| 06/03/2019 | 26 | 6,0 triệu € |
| 02/06/2019 | 26 | 6,0 triệu € |
| 16/12/2019 | 27 | 6,0 triệu € |
| 10/03/2020 | 27 | 4,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 3,5 triệu € |
| 25/11/2020 | 28 | 2,5 triệu € |
| 09/02/2021 | 28 | 1,8 triệu € |
| 08/06/2021 | 28 | 1,5 triệu € |
| 21/12/2021 | 29 | 1,2 triệu € |
| 08/06/2022 | 29 | 1,0 triệu € |
| 08/11/2022 | 30 | 1,0 triệu € |
| 21/06/2023 | 30 | 1,0 triệu € |
| 13/12/2023 | 31 | 800 nghìn € |
| 28/05/2024 | 31 | 800 nghìn € |
| 15/10/2024 | 32 | 700 nghìn € |
| 16/06/2025 | 32 | 500 nghìn € |
| 21/12/2025 | 33 | 450 nghìn € |
| 23/03/2026 | 33 | 400 nghìn € |
| 19/05/2026 | 33 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 7,0 triệu € vào năm 2018; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/01/2025 | Free Player | FC Slovan Liberec | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | FC Augsburg | Free Player | Trở lại | — |
| 05/08/2019 | Stade Rennais FC | FC Augsburg | Hết hạn mượn 7.5M € | 7,5 triệu € |
| 27/08/2017 | AC Sparta Praha | Stade Rennais FC | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 29/06/2016 | FC Slovan Liberec | AC Sparta Praha | Cho mượn | — |
| 09/07/2015 | AC Sparta Praha | FC Slovan Liberec | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2015 | FC Hradec Králové | AC Sparta Praha | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 30/06/2010 | Olympia Hradec Kralove U19 | FC Hradec Králové | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | FC Hradec Králové U17 | Olympia Hradec Kralove U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | FC Hradec Kralove Youth | FC Hradec Králové U17 | Chuyển nhượng | — |
| 07/03/2007 | AFK Horni Jeleni Youth | FC Hradec Kralove Youth | Chuyển nhượng | — |
| 10/08/2004 | TJ Sokol Ostretin Youth | AFK Horni Jeleni Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực50
- Chỉ số 157
- Chỉ số 250
- Chỉ số 461
- Chỉ số 354