
Lukas Letenay là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch SVK, hiện khoác áo FK Mladá Boleslav.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
1Đá chính
225Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,80Bàn/90 phút
112Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,01Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 6 | 0 | 122 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 83% | 37% | 0 | 0 | 6,67 |
| Cúp Séc | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 103 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 122 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 20/24 (83%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/16 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 8
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 103 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Séc | vs FK Teplice | T 1-0 | 17 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 2/2 | — | 6,23 |
| 14/10/2026 | VĐQG Séc | @ Bohemians Praha 1905 | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | VĐQG Séc | @ FC Viktoria Plzeň | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/09/2026 | VĐQG Séc | vs FC Zbrojovka Brno | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | VĐQG Séc | vs FC Baník Ostrava | T 4-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | 0/2 | — | 6,42 |
| 22/08/2026 | VĐQG Séc | vs 1.FC Slovácko | T 2-1 | 27 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/4 | 0 | 2/6 | — | 7,32 |
| 15/08/2026 | VĐQG Séc | @ FK Pardubice | H 1-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/1 | — | 6,83 |
| 09/08/2026 | VĐQG Séc | vs AC Sparta Praha | T 2-0 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/6 | 0 | 0/4 | — | 6,90 |
| 02/08/2026 | VĐQG Séc | @ SK Sigma Olomouc | H 2-2 | 23 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 1/1 | — | 6,35 |
| 25/07/2026 | VĐQG Séc | @ FC Viktoria Plzeň | T 3-1 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | — | — | 6,48 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/12/2018 | 17 | 25 nghìn € |
| 24/06/2019 | 18 | 50 nghìn € |
| 14/12/2019 | 18 | 50 nghìn € |
| 09/07/2020 | 19 | 50 nghìn € |
| 27/12/2020 | 19 | 50 nghìn € |
| 25/06/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 25/12/2021 | 20 | 125 nghìn € |
| 22/06/2022 | 21 | 125 nghìn € |
| 15/12/2022 | 21 | 125 nghìn € |
| 20/06/2023 | 22 | 75 nghìn € |
| 26/12/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 04/06/2024 | 23 | 200 nghìn € |
| 19/12/2024 | 23 | 300 nghìn € |
| 16/06/2025 | 24 | 250 nghìn € |
| 21/12/2025 | 24 | 350 nghìn € |
| 23/03/2026 | 24 | 400 nghìn € |
| 19/05/2026 | 25 | 375 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 375 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/07/2026 | FC Slovan Liberec | FK Mladá Boleslav | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2024 | MSK Puchov | FC Slovan Liberec | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Trencin | MSK Puchov | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | MSK Puchov | Trencin | Cho mượn | — |
| 09/01/2023 | Trencin | MSK Puchov | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | AS Trencin U19 | Trencin | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | AS Trencin Youth | AS Trencin U19 | Chuyển nhượng | — |