
Lukáš Masopust là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo FC Slovan Liberec.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
741Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/7Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 741 | 0 | 0 | 0 | 7 | 1 | 79% | 51% | 2 | 0 | 6,52 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 741 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/7
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 9/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 248/313 (79%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 3/11 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 13/44 (29%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/26
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 45/88 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 42 / 33
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 96
- Phạm lỗi
- 20
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Séc | @ SK Sigma Olomouc | B 0-1 | 89 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 40/45 | 5 | 7/13 | — | 6,60 |
| 11/10/2026 | VĐQG Séc | vs 1.FC Slovácko | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/44 | 0 | 2/4 | — | 5,90 |
| 12/09/2026 | VĐQG Séc | vs FK Mladá Boleslav | T 3-0 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/6 | 1 | 1/4 | — | 6,63 |
| 06/09/2026 | VĐQG Séc | @ FK Jablonec | T 2-1 | 71 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/16 | 0 | 1/8 | V | 6,03 |
| 30/08/2026 | VĐQG Séc | vs FC Hradec Králové | T 2-0 | 78 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 30/43 | 1 | 3/7 | — | 6,42 |
| 22/08/2026 | VĐQG Séc | @ FC Zlín | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 38/50 | 5 | 8/15 | — | 6,77 |
| 17/08/2026 | VĐQG Séc | vs SK Slavia Praha | H 1-1 | 85 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/27 | 6 | 9/14 | — | 6,71 |
| 08/08/2026 | VĐQG Séc | @ FC Zbrojovka Brno | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 29/36 | 1 | 4/10 | — | 6,90 |
| 01/08/2026 | VĐQG Séc | vs FK Teplice | B 0-1 | 69 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 9/14 | 0 | 1/3 | — | 6,21 |
| 25/07/2026 | VĐQG Séc | @ FC Viktoria Plzeň | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 25/32 | 7 | 9/10 | V | 7,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/08/2012 | 19 | 300 nghìn € |
| 29/09/2012 | 19 | 500 nghìn € |
| 07/05/2014 | 21 | 500 nghìn € |
| 16/01/2015 | 21 | 400 nghìn € |
| 13/10/2015 | 22 | 400 nghìn € |
| 02/08/2016 | 23 | 400 nghìn € |
| 18/12/2016 | 23 | 400 nghìn € |
| 09/06/2017 | 24 | 400 nghìn € |
| 20/12/2017 | 24 | 450 nghìn € |
| 13/07/2018 | 25 | 600 nghìn € |
| 28/10/2018 | 25 | 900 nghìn € |
| 29/12/2018 | 25 | 1,2 triệu € |
| 24/06/2019 | 26 | 1,8 triệu € |
| 24/09/2019 | 26 | 2,0 triệu € |
| 06/12/2019 | 26 | 2,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 2,0 triệu € |
| 09/07/2020 | 27 | 2,5 triệu € |
| 26/12/2020 | 27 | 3,5 triệu € |
| 27/05/2021 | 28 | 3,5 triệu € |
| 25/12/2021 | 28 | 3,5 triệu € |
| 21/06/2022 | 29 | 3,5 triệu € |
| 13/12/2022 | 29 | 2,5 triệu € |
| 19/06/2023 | 30 | 2,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 30 | 1,8 triệu € |
| 26/03/2024 | 31 | 1,5 triệu € |
| 04/06/2024 | 31 | 1,2 triệu € |
| 26/09/2024 | 31 | 800 nghìn € |
| 19/12/2024 | 31 | 500 nghìn € |
| 31/03/2025 | 32 | 400 nghìn € |
| 16/06/2025 | 32 | 300 nghìn € |
| 21/12/2025 | 32 | 250 nghìn € |
| 19/05/2026 | 33 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 225 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | SK Slavia Praha | FC Slovan Liberec | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | FC Slovan Liberec | SK Slavia Praha | Cho mượn | — |
| 12/01/2025 | SK Slavia Praha | FC Slovan Liberec | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | FK Jablonec | SK Slavia Praha | Hết hạn mượn 0.59M € | 590 nghìn € |
| 31/12/2014 | FC Vysočina Jihlava | FK Jablonec | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Vysocina Jihlava U19 | FC Vysočina Jihlava | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | FC Vysocina Jihlava U17 | Vysocina Jihlava U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2008 | FC Vysocina Jihlava Youth | FC Vysocina Jihlava U17 | Chuyển nhượng | — |
| 11/08/2004 | TJ Slovan Kamenice nad Lipou Youth | FC Vysocina Jihlava Youth | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2001 | TJ Sokol Bozejov Youth | TJ Slovan Kamenice nad Lipou Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật48
- Tư duy51
- Sức mạnh54
- Thể lực45