Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lukáš Masopust

FC Slovan LiberecTiền vệCZE
33Tuổi
179Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Lukáš Masopust là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch CZE, hiện khoác áo FC Slovan Liberec.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
741Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/7Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,52Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Séc2026-2027—10107410007179%51%206,52

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 741 phút · điểm TB 6,52

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/7
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
9/14
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
248/313 (79%)
Chuyền quyết định
8
Tạt bóng chính xác
3/11 (27%)
Chuyền dài chính xác
13/44 (29%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/26
Cắt bóng
11
Phá bóng
14
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
45/88 (51%)
Không chiến thắng / thua
3 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
42 / 33
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
96
Phạm lỗi
20
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lukáš Masopust · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026VĐQG Séc@ SK Sigma OlomoucB 0-1890021040/4557/13—6,60
11/10/2026VĐQG Sécvs 1.FC SlováckoB 0-2450000038/4402/4—5,90
12/09/2026VĐQG Sécvs FK Mladá BoleslavT 3-034000006/611/4—6,63
06/09/2026VĐQG Séc@ FK JablonecT 2-1710000013/1601/8V6,03
30/08/2026VĐQG Sécvs FC Hradec KrálovéT 2-0780010130/4313/7—6,42
22/08/2026VĐQG Séc@ FC ZlínT 1-0900010238/5058/15—6,77
17/08/2026VĐQG Sécvs SK Slavia PrahaH 1-1850000020/2769/14—6,71
08/08/2026VĐQG Séc@ FC Zbrojovka BrnoT 1-0900000329/3614/10—6,90
01/08/2026VĐQG Sécvs FK TepliceB 0-169003009/1401/3—6,21
25/07/2026VĐQG Séc@ FC Viktoria PlzeňT 3-1900000225/3279/10V7,00

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 300 nghìn €2012: 500 nghìn €2014: 500 nghìn €2015: 400 nghìn €2015: 400 nghìn €2016: 400 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 450 nghìn €2018: 600 nghìn €2018: 900 nghìn €2018: 1,2 triệu €2019: 1,8 triệu €2019: 2,0 triệu €2019: 2,5 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 2,5 triệu €2020: 3,5 triệu €2021: 3,5 triệu €2021: 3,5 triệu €2022: 3,5 triệu €2022: 2,5 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 1,8 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,2 triệu €2024: 800 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 225 nghìn €20122026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/08/201219300 nghìn €
29/09/201219500 nghìn €
07/05/201421500 nghìn €
16/01/201521400 nghìn €
13/10/201522400 nghìn €
02/08/201623400 nghìn €
18/12/201623400 nghìn €
09/06/201724400 nghìn €
20/12/201724450 nghìn €
13/07/201825600 nghìn €
28/10/201825900 nghìn €
29/12/2018251,2 triệu €
24/06/2019261,8 triệu €
24/09/2019262,0 triệu €
06/12/2019262,5 triệu €
07/04/2020272,0 triệu €
09/07/2020272,5 triệu €
26/12/2020273,5 triệu €
27/05/2021283,5 triệu €
25/12/2021283,5 triệu €
21/06/2022293,5 triệu €
13/12/2022292,5 triệu €
19/06/2023302,0 triệu €
19/12/2023301,8 triệu €
26/03/2024311,5 triệu €
04/06/2024311,2 triệu €
26/09/202431800 nghìn €
19/12/202431500 nghìn €
31/03/202532400 nghìn €
16/06/202532300 nghìn €
21/12/202532250 nghìn €
19/05/202633225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 225 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2025SK Slavia PrahaFC Slovan LiberecChuyển nhượng—
29/06/2025FC Slovan LiberecSK Slavia PrahaCho mượn—
12/01/2025SK Slavia PrahaFC Slovan LiberecChuyển nhượng—
31/12/2018FK JablonecSK Slavia PrahaHết hạn mượn 0.59M €590 nghìn €
31/12/2014FC Vysočina JihlavaFK JablonecChuyển nhượng—
30/06/2012Vysocina Jihlava U19FC Vysočina JihlavaChuyển nhượng—
30/06/2010FC Vysocina Jihlava U17Vysocina Jihlava U19Chuyển nhượng—
30/06/2008FC Vysocina Jihlava YouthFC Vysocina Jihlava U17Chuyển nhượng—
11/08/2004TJ Slovan Kamenice nad Lipou YouthFC Vysocina Jihlava YouthChuyển nhượng—
21/01/2001TJ Sokol Bozejov YouthTJ Slovan Kamenice nad Lipou YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy51
  • Sức mạnh54
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com