
Petr Reinberk
Hậu vệCZE
37Tuổi
178Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
—Giá trị
Petr Reinberk là hậu vệ 37 tuổi quốc tịch CZE.
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/04/2026 | VĐQG Séc | vs FC Hradec Králové | B 1-3 | 51 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | 0/7 | — | 5,63 |
| 04/04/2026 | VĐQG Séc | @ FC Slovan Liberec | B 1-2 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/14 | 2 | 4/11 | — | 5,85 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/11/2008 | 19 | 75 nghìn € |
| 11/08/2011 | 22 | 100 nghìn € |
| 05/01/2012 | 22 | 200 nghìn € |
| 04/11/2012 | 23 | 350 nghìn € |
| 07/05/2014 | 24 | 250 nghìn € |
| 14/10/2015 | 26 | 350 nghìn € |
| 02/08/2016 | 27 | 350 nghìn € |
| 18/12/2016 | 27 | 350 nghìn € |
| 09/06/2017 | 28 | 400 nghìn € |
| 06/10/2017 | 28 | 300 nghìn € |
| 20/12/2017 | 28 | 300 nghìn € |
| 13/07/2018 | 29 | 250 nghìn € |
| 29/12/2018 | 29 | 250 nghìn € |
| 24/06/2019 | 30 | 250 nghìn € |
| 06/12/2019 | 30 | 300 nghìn € |
| 09/07/2020 | 31 | 300 nghìn € |
| 26/12/2020 | 31 | 300 nghìn € |
| 24/06/2021 | 32 | 400 nghìn € |
| 25/12/2021 | 32 | 400 nghìn € |
| 21/06/2022 | 33 | 450 nghìn € |
| 13/12/2022 | 33 | 450 nghìn € |
| 19/06/2023 | 34 | 425 nghìn € |
| 19/12/2023 | 34 | 375 nghìn € |
| 26/03/2024 | 34 | 300 nghìn € |
| 04/06/2024 | 35 | 200 nghìn € |
| 19/12/2024 | 35 | 150 nghìn € |
| 16/06/2025 | 36 | 125 nghìn € |
| 22/09/2025 | 36 | 75 nghìn € |
| 21/12/2025 | 36 | 50 nghìn € |
| 23/03/2026 | 36 | 25 nghìn € |
| 19/05/2026 | 36 | 10 nghìn € |
| 30/06/2026 | 0 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/07/2026 | 1.FC Slovácko | SK Borsice | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2010 | Vitkovice | 1.FC Slovácko | Cho mượn | — |
| 31/07/2009 | 1.FC Slovácko | Vitkovice | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2007 | Slovacko U19 | 1.FC Slovácko | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | 1.FC Slovacko U17 | Slovacko U19 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2004 | — | 1.FC Slovacko U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật40
- Tư duy43
- Sức mạnh49
- Thể lực32