
Soliu Afolabi là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo FC Zbrojovka Brno.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
2Đá chính
215Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,84Bàn/90 phút
107Phút/bàn
3/5Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,40Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Séc | 2026-2027 | — | 4 | 1 | 125 | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 72% | 14% | 2 | 0 | 6,75 |
| Cúp Séc | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Séc · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 125 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 32/44 (72%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/27 (14%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 18
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/09/2026
Cúp Séc · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Séc | @ 1.FC Slovácko | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | VĐQG Séc | vs FK Jablonec | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/5 | 1 | 2/2 | — | 6,52 |
| 19/09/2026 | VĐQG Séc | @ FK Mladá Boleslav | B 0-2 | 26 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 9/11 | 0 | 3/6 | — | 6,51 |
| 12/09/2026 | VĐQG Séc | vs SK Artis Brno | T 2-1 | 14 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 3/4 | 0 | 1/4 | — | 6,54 |
| 06/09/2026 | VĐQG Séc | @ FK Jablonec | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | VĐQG Séc | vs FC Hradec Králové | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/08/2026 | VĐQG Séc | @ FC Zlín | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/26 | 0 | 2/8 | V | 5,94 |
| 17/08/2026 | VĐQG Séc | vs SK Slavia Praha | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/6 | 0 | 2/13 | — | 6,17 |
| 08/08/2026 | VĐQG Séc | @ FC Zbrojovka Brno | T 1-0 | 7 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 2/2 | 0 | 0/5 | V | 6,74 |
| 25/07/2026 | VĐQG Séc | @ FC Viktoria Plzeň | T 3-1 | 28 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 9/10 | 0 | 0/1 | — | 8,15 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/12/2024 | 19 | 100 nghìn € |
| 16/06/2025 | 19 | 250 nghìn € |
| 22/09/2025 | 20 | 500 nghìn € |
| 21/12/2025 | 20 | 1,2 triệu € |
| 23/03/2026 | 20 | 1,5 triệu € |
| 19/05/2026 | 20 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/09/2026 | FC Slovan Liberec | FC Zbrojovka Brno | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | FC SILON Táborsko | FC Slovan Liberec | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | MAS Taborsko B | FC SILON Táborsko | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | FC SILON Taborsko U19 | MAS Taborsko B | Chuyển nhượng | — |
| 08/09/2023 | Box2Box FC | FC SILON Taborsko U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật50
- Tư duy56
- Sức mạnh45
- Thể lực37