- Phạt góc7 – 10
- Thẻ vàng1 – 2
Sân Vazgen Sargsyan Republican Stadium, Yerevan · Trọng tài: Igor Stojchevski · Ít mây 26°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.82 / 1.97
FC Pyunik và Debreceni VSC hòa nhau 0-0.
FC Pyunik vs Debreceni VSC 0-0 — Cúp C3 châu Âu 30/07/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (14)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 56' 🔁 Bence Batikthay Dávid Patai
- 🔁 Witiness Quembothay Hovhannes Harutyunyan 58'
- 🔁 Iman Griffiththay Iasonas Pikis 58'
- 🔁 Momo Yansanethay Daniil Kulikov 58'
- 65' 🟨 Ádám Lang
- 69' 🔁 Ákos Szendreithay Sohan Baldoni
- 69' 🔁 Márk Szécsithay florian cibla
- 🟨 Witiness Quembo 69'
- 🔁 Sargis Metoyanthay Erik Simonyan 72'
- 🔁 Robert Darbinyanthay Mikhail Kovalenko 78'
- 84' 🔁 Sain Balázs Csabathay Josua Mejias
- 95+5' 🟨 Ákos Szendrei
- 96' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 46%Kiểm soát bóng54%
- 14Tổng cú sút11
- 4Sút trúng đích5
- 9Sút không trúng đích6
- 18Sút trong vòng cấm16
- 5Sút bị chặn5
- 7Phạt góc10
- 49Tấn công nguy hiểm69
- 95Tấn công100
- 370Chuyền373
- 281Chuyền chính xác281
- 6Chuyền then chốt3
- 13Chuyền dài12
- 21Rê bóng23
- 28Tạt bóng37
- 58Tranh chấp42
- 39Tắc bóng23
- 68Cản phá80
- 8Cứu thua11
- 7Phạm lỗi6
- 24Bị phạm lỗi29
- 3Việt vị0
- 1Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ0
Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 15.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 0.5 bàn. Debreceni VSC kiểm soát bóng 54%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: FC Pyunik ép sân · cột hướng xuống: Debreceni VSC ép sân. FC Pyunik kiểm soát thế trận 38% thời gian, Debreceni VSC 53%.
FC PyunikDebreceni VSC| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 5-4-1 vs 4-3-3
FC Pyunik · HLV Artak Oseyan
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 16 | Henri Avagyan © | Thủ môn | 7.64 |
| 3 | Nikolaos Kenourgios | Hậu vệ | 7.07 |
| 4 | Erik Simonyan | Hậu vệ | 7.34 |
| 5 | James Santos das Neves | Hậu vệ | 6.23 |
| 15 | Mikhail Kovalenko | Hậu vệ | 6.71 |
| 79 | Sergiy Vakulenko | Hậu vệ | 6.95 |
| 11 | Hovhannes Harutyunyan | Tiền vệ | 6.78 |
| 18 | Karlen Hovhannisyan | Tiền vệ | 6.46 |
| 22 | Sead Islamović | Tiền vệ | 6.95 |
| 25 | Daniil Kulikov | Tiền vệ | 6.57 |
| 29 | Iasonas Pikis | Tiền đạo | 6.54 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 17 | vyacheslav afyan | Tiền vệ |
| 10 | Iman Griffith | Tiền đạo |
| 7 | Edgar Malakyan | Tiền vệ |
| 19 | Sargis Metoyan | Tiền đạo |
| 8 | Gevorg·Tarakhchyan | Tiền đạo |
| 88 | Robert Darbinyan | Hậu vệ |
| 44 | Hayk tatosyan | Tiền vệ |
| 71 | Stanislav Buchnev | Thủ môn |
| 23 | Witiness Quembo | Tiền đạo |
| 76 | Filipe Almeida | Hậu vệ |
| 95 | Momo Yansane | Tiền đạo |
| 49 | Aram Aharonyan | Hậu vệ |
Debreceni VSC · HLV Gert Remmel
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Plamen Andreev | Thủ môn | 7.46 |
| 3 | Adrián Guerrero Aguilar | Hậu vệ | 6.8 |
| 4 | Josua Mejias | Hậu vệ | 6.22 |
| 26 | Ádám Lang | Hậu vệ | 6.69 |
| 29 | Erik Kusnyir | Hậu vệ | 6.9 |
| 6 | blaz boskovic | Tiền vệ | 6.27 |
| 10 | Balazs Dzsudzsak © | Tiền vệ | 6.51 |
| 75 | Dávid Patai | Tiền vệ | 7.11 |
| 19 | Dominik Kocsis | Tiền đạo | 6.16 |
| 25 | Sohan Baldoni | Tiền đạo | 6.39 |
| 99 | florian cibla | Tiền đạo | 6.36 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 72 | Rotem Keller | Hậu vệ |
| 77 | Márk Szécsi | Tiền đạo |
| 11 | Ákos Szendrei | Tiền đạo |
| 23 | gergo tercza | Hậu vệ |
| 90 | Bálint Tuska | Thủ môn |
| 5 | Bence Batik | Hậu vệ |
| 18 | Shedrach Daniel Kaye | Tiền đạo |
| 12 | Benedek Erdélyi | Thủ môn |
| 40 | David Hermann | Hậu vệ |
| 8 | Leon Darius Myrtaj | Tiền vệ |
| 78 | Sain Balázs Csaba | Tiền vệ |
| 20 | Máté Macsó | Tiền vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.82 | 1.97 | 17.00 | 1.02 | 17.00 | 0.5 | 7.80 | 1.09 | 15.5 | 2.62 | 1.44 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (1 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 23/07/2026 | UEFA ECL | Debreceni VSC – FC Pyunik | 1–0 |
Phong độ gần đây
FC Pyunik
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 23/07/2026 | UEFA ECL | Debreceni VSC – FC Pyunik | 1–0 | B |
| 16/07/2026 | UEFA ECL | FC Pyunik – Marsaxlokk FC | 1–0 | T |
| 10/07/2026 | UEFA ECL | Marsaxlokk FC – FC Pyunik | 0–3 | T |
| 01/07/2026 | INT CF | Corvinul Hunedoara – FC Pyunik | 2–0 | B |
| 23/06/2026 | INT CF | NK Aluminij – FC Pyunik | 2–2 | H |
Debreceni VSC
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 26/07/2026 | HUN Fizz Liga | Debreceni VSC – Puskas Akademia FC | 0–2 | B |
| 23/07/2026 | UEFA ECL | Debreceni VSC – FC Pyunik | 1–0 | T |
| 10/07/2026 | INT CF | Slaven Belupo – Debreceni VSC | 0–1 | T |
| 09/07/2026 | INT CF | Debreceni VSC – FK Zeleznicar Pancevo | 1–3 | B |
| 04/07/2026 | INT CF | Austria Vienna – Debreceni VSC | 1–1 | H |
Hỏi nhanh về trang này
- FC Pyunik vs Debreceni VSC đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận FC Pyunik vs Debreceni VSC thuộc Cúp C3 châu Âu đã diễn ra lúc 23:00 ngày 30/07/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Vazgen Sargsyan Republican Stadium (Yerevan).
- Kết quả FC Pyunik vs Debreceni VSC là bao nhiêu?
- FC Pyunik và Debreceni VSC hòa 0-0; hiệp một 0-0.
- Phong độ FC Pyunik và Debreceni VSC trước trận?
- FC Pyunik: 3 thắng, 1 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (LWWLDW); Debreceni VSC: 3 thắng, 1 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (LWWLDW).
- Đội hình xuất phát FC Pyunik vs Debreceni VSC?
- FC Pyunik ra sân với sơ đồ 5-4-1, Debreceni VSC dùng sơ đồ 4-3-3; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 01:55 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

