Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Edgar Malakyan

FC PyunikTiền đạoARM
36Tuổi
171Chiều cao (cm)
67Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Edgar Malakyan là tiền đạo 36 tuổi quốc tịch ARM, hiện khoác áo FC Pyunik.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

5Trận ra sân
0Đá chính
55Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Armenian Premier League2026-2027—505500000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Armenian Premier League · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 55 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Edgar Malakyan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
30/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Debreceni VSCH 0-0dự bị00000—0——6,50
23/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Debreceni VSCB 0-1dự bị00000—0———
16/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Marsaxlokk FCT 1-03000000—0——6,80
10/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Marsaxlokk FCT 3-02800000—0———
31/07/2025Cúp C3 châu Âu@ Győri ETO FCB 1-3dự bị00000—0———
24/07/2025Cúp C3 châu Âuvs Győri ETO FCT 2-1dự bị00000—0———
17/07/2025Cúp C3 châu Âuvs Tre FioriT 5-0dự bị00000—0———
11/07/2025Cúp C3 châu Âu@ Tre FioriB 0-1900000—0—V6,15

Giá trị thị trường qua các năm

2009: 250 nghìn €2012: 500 nghìn €2013: 400 nghìn €2013: 425 nghìn €2014: 300 nghìn €2014: 250 nghìn €2015: 250 nghìn €2015: 200 nghìn €2018: 400 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 200 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2020: 175 nghìn €2021: 175 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 75 nghìn €20092026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/08/200918250 nghìn €
04/07/201221500 nghìn €
24/07/201322400 nghìn €
26/12/201323425 nghìn €
01/09/201423300 nghìn €
07/12/201424250 nghìn €
07/06/201524250 nghìn €
07/12/201525200 nghìn €
30/06/201827400 nghìn €
27/12/201828500 nghìn €
20/06/201928200 nghìn €
08/12/201929200 nghìn €
30/08/202029200 nghìn €
16/12/202030175 nghìn €
29/05/202130175 nghìn €
05/10/202131200 nghìn €
16/12/202131200 nghìn €
13/06/202231200 nghìn €
27/09/202232175 nghìn €
29/12/202232175 nghìn €
22/06/202332200 nghìn €
13/12/202333175 nghìn €
06/06/202433150 nghìn €
04/12/202434125 nghìn €
11/06/202534125 nghìn €
08/12/202535100 nghìn €
27/05/20263575 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 75 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com