
Sohan Baldoni là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Debreceni VSC.
Tiểu sử Sohan Baldoni
Sohan Baldoni là tiền đạo người France, 22 tuổi, hiện khoác áo Debreceni VSC và sinh ngày 03/12/2003. Cầu thủ thuận hai chân và có hợp đồng với câu lạc bộ đến 29/06/2029. Trận đấu của cầu thủ trong mùa 2026-2027 gồm 6 trận tại VĐQG Hungary và 4 trận tại Cúp C3 châu Âu, tổng 10 trận với 496 phút. Cầu thủ có 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,37, còn giá trị thị trường là 350 nghìn €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
1Đá chính
221Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,81Bàn/90 phút
110Phút/bàn
7/8Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,58Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hungary | 2026-2027 | — | 7 | 1 | 221 | 2 | 0 | 0 | 8 | 7 | 66% | 50% | 0 | 0 | 6,58 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 221 phút · điểm TB 6,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 7/8
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 26/39 (66%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/36 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 8
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Hungary | vs Zalaegerszegi TE | T 3-0 | 29 | 2 | 0 | 4 | 4 | 1 | 3/6 | 1 | 1/4 | — | 7,75 |
| 10/10/2026 | VĐQG Hungary | @ Ferencvarosi TC | H 1-1 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/13 | 5 | 11/15 | — | 6,20 |
| 20/09/2026 | VĐQG Hungary | vs Vasas FC | B 2-4 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 1/2 | — | 6,28 |
| 06/09/2026 | VĐQG Hungary | @ Paksi FC | T 4-2 | 22 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4/7 | 0 | 1/3 | — | 6,69 |
| 12/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Copenhagen | B 1-5 | 86 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 8/13 | 0 | 5/8 | — | 6,42 |
| 09/08/2026 | VĐQG Hungary | vs Nyiregyhaza | T 1-0 | 19 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/3 | 0 | 2/3 | — | 6,44 |
| 07/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Copenhagen | B 0-3 | 85 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 8/10 | 0 | 1/7 | V | 6,09 |
| 02/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Ujpest FC | B 2-4 | 21 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 1/7 | — | 6,18 |
| 30/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Pyunik | H 0-0 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 0 | 2/5 | — | 6,39 |
| 26/07/2026 | VĐQG Hungary | vs Puskas Akademia FC | B 0-2 | 32 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/3 | 0 | 1/2 | — | 6,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/03/2026 | 22 | 300 nghìn € |
| 24/05/2026 | 22 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Concarneau | Debreceni VSC | Chuyển nhượng | — |
| 19/01/2026 | Lorient II | Concarneau | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Stade Poitevin | Lorient II | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Stade Poitevin B | Stade Poitevin | Chuyển nhượng | — |