Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Ádám Lang

Debreceni VSCHậu vệHUN
33Tuổi
188Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Ádám Lang là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Debreceni VSC.

Tiểu sử Ádám Lang

Ádám Lang là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ Debreceni VSC, mang quốc tịch Hungary và hiện 33 tuổi. Cầu thủ cao 188 cm, nặng 77 kg, thuận chân phải và sinh ngày 17/01/1993. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 7 trận ở VĐQG Hungary với 621 phút thi đấu và điểm trung bình 6,39. Giá trị thị trường được ghi nhận là 250 nghìn €, còn giá trị cao nhất là 1,2 triệu € (2018). Chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 22/01/2025, từ Omonia Nicosia FC đến Debreceni VSC; hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
711Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/7Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hungary2026-2027—887110007182%45%116,51

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 711 phút · điểm TB 6,51

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/7
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
293/354 (82%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
28/56 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/8
Cắt bóng
16
Phá bóng
46
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
28/61 (45%)
Không chiến thắng / thua
17 / 19
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 14
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
67
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Ádám Lang · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Hungaryvs Zalaegerszegi TET 3-0900011030/3414/10—7,31
10/10/2026VĐQG Hungary@ Ferencvarosi TCH 1-1900000050/6413/5—6,42
20/09/2026VĐQG Hungaryvs Vasas FCB 2-4900000042/4913/6V5,60
06/09/2026VĐQG Hungary@ Paksi FCT 4-2900010021/3017/10—6,54
23/08/2026VĐQG Hungary@ Kisvárda Master Good FCH 0-0810010129/3814/11Đ5,96
16/08/2026VĐQG Hungaryvs Győri ETO FCH 1-1900030038/4434/8—6,80
12/08/2026Cúp C3 châu Âu@ FC CopenhagenB 1-5450000025/2700/1—5,85
09/08/2026VĐQG Hungaryvs NyiregyhazaT 1-0900000146/5201/6—7,63
07/08/2026Cúp C3 châu Âuvs FC CopenhagenB 0-3900000040/4813/7—5,91
02/08/2026VĐQG Hungary@ Ujpest FCB 2-4900010037/4302/5—5,79

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 100 nghìn €2013: 100 nghìn €2013: 100 nghìn €2014: 150 nghìn €2014: 300 nghìn €2015: 550 nghìn €2015: 600 nghìn €2015: 700 nghìn €2016: 800 nghìn €2017: 1,0 triệu €2017: 1,2 triệu €2018: 1,2 triệu €2018: 750 nghìn €2019: 600 nghìn €2020: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 250 nghìn €20122026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/07/201219100 nghìn €
05/01/201319100 nghìn €
10/07/201320100 nghìn €
01/01/201420150 nghìn €
23/07/201421300 nghìn €
02/02/201522550 nghìn €
20/07/201522600 nghìn €
26/11/201522700 nghìn €
31/05/201623800 nghìn €
15/01/2017231,0 triệu €
31/05/2017241,2 triệu €
15/05/2018251,2 triệu €
22/12/201825750 nghìn €
17/06/201926600 nghìn €
05/01/2020261,0 triệu €
07/04/202027800 nghìn €
05/10/2020271,0 triệu €
31/05/2021281,0 triệu €
28/09/202128800 nghìn €
10/01/202228800 nghìn €
19/06/202229800 nghìn €
09/01/202329800 nghìn €
30/05/202330700 nghìn €
27/12/202330600 nghìn €
16/05/202431450 nghìn €
23/09/202431400 nghìn €
08/12/202431300 nghìn €
27/05/202532300 nghìn €
06/10/202532300 nghìn €
07/12/202532300 nghìn €
18/05/202633250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2018; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
22/01/2025Omonia Nicosia FCDebreceni VSCChuyển nhượng—
30/06/2019CFR ClujOmonia Nicosia FCChuyển nhượng—
03/07/2018DijonCFR ClujChuyển nhượng—
29/06/2018NancyDijonCho mượn—
07/01/2018DijonNancyChuyển nhượng—
30/08/2016Videoton FC FehérvárDijonHết hạn mượn 1M €1,0 triệu €
30/06/2015Győri ETO FCVideoton FC FehérvárChuyển nhượng—
23/07/2012VLS VeszprémGyőri ETO FCChuyển nhượng—
30/06/2010VLS Veszprém U19VLS VeszprémChuyển nhượng—
30/06/2008VLS Veszprém YouthVLS Veszprém U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ35
  • Kỹ thuật37
  • Tư duy45
  • Sức mạnh67
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com