Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Filipe Almeida

FC PyunikHậu vệPOR
29Tuổi
184Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Filipe Almeida là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo FC Pyunik.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
630Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Armenian Premier League2026-2027—7763000100——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Armenian Premier League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 630 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Filipe Almeida · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
30/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Debreceni VSCH 0-0dự bị00000—0———
23/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Debreceni VSCB 0-1570020021/2503/5—7,21
16/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Marsaxlokk FCT 1-09000000—0——7,20
10/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Marsaxlokk FCT 3-09000000—0———
31/07/2025Cúp C3 châu Âu@ Győri ETO FCB 1-3900000016/2545/10—5,52
24/07/2025Cúp C3 châu Âuvs Győri ETO FCT 2-1900000123/3000/5V5,97
17/07/2025Cúp C3 châu Âuvs Tre FioriT 5-09000000—0——7,10
11/07/2025Cúp C3 châu Âu@ Tre FioriB 0-19000000—0——6,40

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 500 nghìn €2024: 550 nghìn €2024: 550 nghìn €2025: 750 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 600 nghìn €20232026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/12/202326500 nghìn €
19/06/202426550 nghìn €
15/12/202427550 nghìn €
22/06/202527750 nghìn €
08/12/202528600 nghìn €
27/05/202628600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 600 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ34
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy44
  • Sức mạnh69
  • Thể lực52
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com