
Rotem Keller là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo Debreceni VSC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
2Đá chính
143Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,13Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hungary | 2026-2027 | — | 5 | 2 | 143 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 74% | 58% | 0 | 0 | 6,13 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 143 phút · điểm TB 6,13
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 44/59 (74%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/17 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 23
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Hungary | vs Zalaegerszegi TE | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/10/2026 | VĐQG Hungary | @ Ferencvarosi TC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | VĐQG Hungary | vs Vasas FC | B 2-4 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 1 | 1/2 | — | 5,70 |
| 06/09/2026 | VĐQG Hungary | @ Paksi FC | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/08/2026 | VĐQG Hungary | vs MTK Budapest | H 2-2 | 10 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/5 | 1 | 1/2 | — | 6,26 |
| 23/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Kisvárda Master Good FC | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/08/2026 | VĐQG Hungary | vs Győri ETO FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Copenhagen | B 1-5 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 12/17 | 1 | 2/5 | — | 5,73 |
| 09/08/2026 | VĐQG Hungary | vs Nyiregyhaza | T 1-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | — | — | 6,98 |
| 07/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Copenhagen | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 29/34 | 1 | 2/7 | — | 6,34 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/12/2021 | 19 | 250 nghìn € |
| 06/06/2022 | 19 | 250 nghìn € |
| 19/12/2022 | 20 | 250 nghìn € |
| 28/05/2023 | 20 | 200 nghìn € |
| 21/12/2023 | 21 | 200 nghìn € |
| 16/06/2024 | 21 | 200 nghìn € |
| 29/12/2024 | 22 | 350 nghìn € |
| 12/06/2025 | 22 | 350 nghìn € |
| 21/12/2025 | 23 | 400 nghìn € |
| 10/06/2026 | 23 | 400 nghìn € |
| 13/09/2026 | 23 | 350 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 350 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Maccabi Netanya | Debreceni VSC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Bnei Sakhnin | Maccabi Netanya | Cho mượn | — |
| 12/09/2023 | Maccabi Netanya | Bnei Sakhnin | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Hapoel Hadera | Maccabi Netanya | Cho mượn | — |
| 31/01/2023 | Maccabi Netanya | Hapoel Hadera | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Diosgyor VTK | Maccabi Netanya | Cho mượn | — |
| 01/02/2022 | Maccabi Netanya | Diosgyor VTK | Chuyển nhượng 0.05M € | 50 nghìn € |
| 30/06/2021 | Maccabi Netanya U19 | Maccabi Netanya | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật44
- Tư duy45
- Sức mạnh54
- Thể lực36