Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Iman Griffith

FC PyunikTiền vệNED
24Tuổi
170Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Iman Griffith là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo FC Pyunik.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
5Đá chính
422Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,21Bàn/90 phút
422Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Armenian Premier League2026-2027—6542210000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Armenian Premier League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 422 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Iman Griffith · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
30/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Debreceni VSCH 0-0320030012/1512/4—6,66
23/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Debreceni VSCB 0-1230000211/120——6,62
16/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Marsaxlokk FCT 1-04500000—0——6,50
10/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Marsaxlokk FCT 3-0dự bị00000—0———
02/05/2026Hạng 2 Hà Lan@ RKC WaalwijkH 1-1680000018/2201/5—6,37
28/04/2026Hạng 2 Hà Lanvs RKC WaalwijkH 1-1740021115/2024/9—6,36
18/04/2026Hạng 2 Hà Lanvs EmmenH 2-2830020125/2913/7—6,23
11/04/2026Hạng 2 Hà Lan@ FC EindhovenT 3-1850022031/3535/10—6,52
06/04/2026Hạng 2 Hà Lanvs Willem IIB 0-1560000016/2033/5—6,11
04/04/2026Hạng 2 Hà Lan@ DordrechtT 3-0601011210/1301/3—8,00

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 25 nghìn €2020: 75 nghìn €2020: 75 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 275 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 225 nghìn €2026: 250 nghìn €20202026
Bảng số liệu (16 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/08/20201825 nghìn €
23/10/20201875 nghìn €
30/12/20201975 nghìn €
11/10/202119150 nghìn €
11/01/202220250 nghìn €
23/03/202220500 nghìn €
22/06/202220500 nghìn €
03/07/202321600 nghìn €
14/12/202322500 nghìn €
30/05/202422400 nghìn €
13/10/202422350 nghìn €
09/12/202423275 nghìn €
13/03/202523200 nghìn €
08/06/202523200 nghìn €
15/12/202524225 nghìn €
20/05/202624250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Roda JCFC PyunikChuyển nhượng—
30/06/2024AZ Alkmaar U21Roda JCChuyển nhượng—
29/06/2024Fortuna SittardAZ Alkmaar U21Cho mượn—
31/08/2023AZ Alkmaar U21Fortuna SittardChuyển nhượng—
30/06/2020AZ Alkmaar U19AZ Alkmaar U21Chuyển nhượng—
30/06/2018AZ Alkmaar U17AZ Alkmaar U19Chuyển nhượng—
30/06/2017AVV Zeeburgia U17AZ Alkmaar U17Chuyển nhượng—
30/06/2016AVV Zeeburgia YouthAVV Zeeburgia U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ55
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy52
  • Sức mạnh39
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com