
Stanislav Buchnev là thủ môn 36 tuổi quốc tịch ARM, hiện khoác áo FC Pyunik.
Tiểu sử Stanislav Buchnev
Stanislav Buchnev là thủ môn thi đấu cho FC Pyunik, mang quốc tịch Armenia, sinh ngày 17/07/1990 và hiện 36 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ đã ra sân 5 trận với 450 phút thi đấu, toàn bộ tại giải Armenian Premier League. Giá trị thị trường hiện là 75 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng đạt 400 nghìn € (2018). Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2027. Cầu thủ cao 184 cm, nặng 75 kg và thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Armenian Premier League | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 450 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Armenian Premier League · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Debreceni VSC | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Debreceni VSC | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Marsaxlokk FC | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Marsaxlokk FC | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Győri ETO FC | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Győri ETO FC | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | vs Tre Fiori | T 5-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/07/2025 | Cúp C3 châu Âu | @ Tre Fiori | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/09/2013 | 23 | 75 nghìn € |
| 26/12/2013 | 23 | 100 nghìn € |
| 28/06/2014 | 23 | 150 nghìn € |
| 10/06/2015 | 24 | 300 nghìn € |
| 09/01/2016 | 25 | 350 nghìn € |
| 30/06/2016 | 25 | 400 nghìn € |
| 26/12/2016 | 26 | 300 nghìn € |
| 31/05/2017 | 26 | 300 nghìn € |
| 05/06/2018 | 27 | 400 nghìn € |
| 19/12/2018 | 28 | 400 nghìn € |
| 13/06/2019 | 28 | 350 nghìn € |
| 22/12/2019 | 29 | 300 nghìn € |
| 28/06/2020 | 29 | 300 nghìn € |
| 30/08/2020 | 30 | 250 nghìn € |
| 16/12/2020 | 30 | 250 nghìn € |
| 02/03/2021 | 30 | 200 nghìn € |
| 29/05/2021 | 30 | 200 nghìn € |
| 05/10/2021 | 31 | 200 nghìn € |
| 16/12/2021 | 31 | 200 nghìn € |
| 13/06/2022 | 31 | 175 nghìn € |
| 29/12/2022 | 32 | 175 nghìn € |
| 22/06/2023 | 32 | 175 nghìn € |
| 13/12/2023 | 33 | 175 nghìn € |
| 06/06/2024 | 33 | 175 nghìn € |
| 16/09/2024 | 34 | 150 nghìn € |
| 04/12/2024 | 34 | 125 nghìn € |
| 11/06/2025 | 34 | 125 nghìn € |
| 08/12/2025 | 35 | 100 nghìn € |
| 27/05/2026 | 35 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 75 nghìn €.
Chỉ số
- Thể lực34
- Chỉ số 147
- Chỉ số 240
- Chỉ số 443
- Chỉ số 358