Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Erik Simonyan

FC PyunikHậu vệARM
23Tuổi
183Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Erik Simonyan là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch ARM, hiện khoác áo FC Pyunik.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

10Trận ra sân
8Đá chính
688Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
95%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
1,99Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Armenian Premier League2026-2027—7654400000——00—
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—321440000095%50%006,64
Vòng loại World Cup châu Âu2026—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Armenian Premier League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 544 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/09/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 144 phút · điểm TB 6,64

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
70/73 (95%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
6/8 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
10
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/4 (50%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
4
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 06/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2025

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Erik Simonyan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
06/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ MontenegroH 0-0730000022/2301/1—6,94
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ SípB 0-2630000045/4711/2—6,59
28/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs MontenegroB 2-3dự bị00000—0———
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs LatviaT 2-08000003/300/1—6,39
30/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Debreceni VSCH 0-0720000026/2802/3—7,34
23/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Debreceni VSCB 0-1dự bị00000—0———
16/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Marsaxlokk FCT 1-0dự bị00000—0———
10/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Marsaxlokk FCT 3-0700000—0———
15/10/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ IrelandB 0-1dự bị00000—0———
11/10/2025Vòng loại World Cup châu Âu@ HungaryB 0-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 25 nghìn €2020: 25 nghìn €2020: 25 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2021: 75 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 175 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 225 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 175 nghìn €2026: 150 nghìn €2026: 200 nghìn €20202026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/06/20201725 nghìn €
30/08/20201725 nghìn €
16/12/20201725 nghìn €
29/05/20211775 nghìn €
05/10/20211875 nghìn €
16/12/20211875 nghìn €
13/06/202219125 nghìn €
27/09/202219150 nghìn €
29/12/202219175 nghìn €
22/06/202320175 nghìn €
13/12/202320175 nghìn €
06/06/202420175 nghìn €
16/09/202421200 nghìn €
04/12/202421250 nghìn €
11/06/202522225 nghìn €
08/12/202522200 nghìn €
30/03/202622175 nghìn €
27/05/202622150 nghìn €
15/09/202623200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026UrartuFC PyunikChuyển nhượng—
30/12/2023BKMAUrartuCho mượn—
01/02/2022UrartuBKMAChuyển nhượng—
31/12/2019Urartu U18UrartuChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy45
  • Sức mạnh61
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com