
Adrián Guerrero Aguilar
28Tuổi
175Chiều cao (cm)
66Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị
Adrián Guerrero Aguilar là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Debreceni VSC.
Tiểu sử Adrián Guerrero Aguilar
Adrián Guerrero Aguilar là hậu vệ của Debreceni VSC, mang quốc tịch Spain, sinh ngày 28/01/1998 và 28 tuổi. Ở VĐQG Hungary mùa 2026-2027, cầu thủ có 10 trận với 774 phút thi đấu, ghi 2 bàn và đạt điểm trung bình 6,65. Giá trị thị trường hiện là 400 nghìn €, cao nhất từng đạt 3,0 triệu € (2022). Cầu thủ chuyển từ Tenerife đến Debreceni VSC vào 17/07/2025. Cao 175 cm, nặng 66 kg, thuận chân trái.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 23/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
8Đá chính
774Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
387Phút/bàn
3/3Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hungary | 2026-2027 | — | 10 | 8 | 774 | 2 | 0 | 0 | 3 | 3 | 81% | 54% | 1 | 0 | 6,65 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 774 phút · điểm TB 6,65
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 245/301 (81%)
- Chuyền quyết định
- 10
- Tạt bóng chính xác
- 8/28 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 19/46 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 28
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 31/57 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 20
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 105
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Hungary | vs Zalaegerszegi TE | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/40 | 3 | 6/10 | V | 6,77 |
| 10/10/2026 | VĐQG Hungary | @ Ferencvarosi TC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 23/28 | 1 | 2/3 | — | 6,66 |
| 20/09/2026 | VĐQG Hungary | vs Vasas FC | B 2-4 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/31 | 2 | 4/8 | — | 6,21 |
| 06/09/2026 | VĐQG Hungary | @ Paksi FC | T 4-2 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | 26/33 | 4 | 5/10 | — | 7,84 |
| 29/08/2026 | VĐQG Hungary | vs MTK Budapest | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 36/43 | 1 | 3/6 | — | 6,25 |
| 23/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Kisvárda Master Good FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/29 | 1 | 3/7 | — | 6,10 |
| 16/08/2026 | VĐQG Hungary | vs Győri ETO FC | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 32/37 | 1 | 1/4 | — | 7,39 |
| 12/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ FC Copenhagen | B 1-5 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 19/22 | 0 | 1/2 | — | 5,92 |
| 09/08/2026 | VĐQG Hungary | vs Nyiregyhaza | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/24 | 1 | 4/5 | — | 6,92 |
| 07/08/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Copenhagen | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/09/2018 | 20 | 100 nghìn € |
| 18/02/2019 | 21 | 100 nghìn € |
| 28/06/2019 | 21 | 150 nghìn € |
| 09/09/2019 | 21 | 150 nghìn € |
| 10/02/2020 | 22 | 250 nghìn € |
| 27/12/2020 | 22 | 400 nghìn € |
| 22/06/2021 | 23 | 400 nghìn € |
| 03/10/2021 | 23 | 800 nghìn € |
| 02/01/2022 | 23 | 1,5 triệu € |
| 27/03/2022 | 24 | 2,0 triệu € |
| 07/06/2022 | 24 | 3,0 triệu € |
| 09/11/2022 | 24 | 2,0 triệu € |
| 06/06/2023 | 25 | 1,7 triệu € |
| 18/10/2023 | 25 | 2,0 triệu € |
| 20/12/2023 | 25 | 2,0 triệu € |
| 27/03/2024 | 26 | 1,3 triệu € |
| 30/05/2024 | 26 | 800 nghìn € |
| 13/10/2024 | 26 | 600 nghìn € |
| 12/12/2024 | 26 | 500 nghìn € |
| 23/06/2025 | 27 | 400 nghìn € |
| 07/12/2025 | 27 | 400 nghìn € |
| 18/05/2026 | 28 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/07/2025 | Tenerife | Debreceni VSC | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2024 | FC Zurich | Tenerife | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Valencia CF Mestalla | FC Zurich | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Lugano | Valencia CF Mestalla | Cho mượn | — |
| 16/08/2020 | Valencia CF Mestalla | Lugano | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2019 | Reus FC Reddis | Valencia CF Mestalla | Chuyển nhượng Free | — |
| 01/07/2018 | CF Reus Deportiu B (-2020) | Reus FC Reddis | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2017 | Barcelona U19 | CF Reus Deportiu B (-2020) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Barcelona U18 | Barcelona U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Barcelona U16 | Barcelona U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật44
- Tư duy45
- Sức mạnh57
- Thể lực39