
Debreceni VSC
Phong độ: THBTT
Debreceni VSC sẽ gặp Budapest Honved FC lúc 19:30 ngày 24/10/2026 tại VĐQG Hungary.
Trận đấu sắp tới
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | 0 | 1.85 | 1.95 | — | — | — | — | — | — | |||
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 3 – 0 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 1 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 4 | 2 – 1 | — | ||
| FT | 2 – 3 | 0 – 2 | — | ||
| FT | 2 – 4 | 1 – 3 | — |
Lịch tiếp theoĐầy đủ
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | 0 | 1.85 | 1.95 | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Đội hình (35 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Plamen Andreev | Thủ môn | 21 |
| 12 | Benedek Erdélyi | Thủ môn | 21 |
| 89 | Dániel Póser | Thủ môn | 36 |
| 2 | balazs gellen | Hậu vệ | 25 |
| 3 | Csaba Hornyak | Hậu vệ | 20 |
| 3 | Casaba hornyak | Hậu vệ | 20 |
| 3 | Adrián Guerrero Aguilar | Hậu vệ | 28 |
| 4 | Josua Mejías | Hậu vệ | 29 |
| 5 | Bence Batik | Hậu vệ | 32 |
| 26 | Ádám Lang | Hậu vệ | 33 |
| 28 | Maximilian Hofmann | Hậu vệ | 33 |
| 29 | Erik Kusnyir | Hậu vệ | 26 |
| 72 | Rotem Keller | Hậu vệ | 23 |
| 96 | Julien Da Costa | Hậu vệ | 30 |
| 6 | blaz boskovic | Tiền vệ | 24 |
| 10 | Balazs Dzsudzsak | Tiền vệ | 39 |
| 16 | Sergi Samper | Tiền vệ | 31 |
| 19 | Thorleifur Ulfarsson | Tiền vệ | 25 |
| 20 | Máté Macsó | Tiền vệ | 20 |
| 22 | Botond Vajda | Tiền vệ | 22 |
| 26 | Victor Cristiano Braga | Tiền vệ | 25 |
| 37 | Tamas Farkas | Tiền vệ | 23 |
| 66 | Jocelyn Janneh | Tiền vệ | 23 |
| 67 | zalan horvath | Tiền vệ | 22 |
| 11 | Ákos Szendrei | Tiền đạo | 23 |
| 18 | Shedrach Daniel Kaye | Tiền đạo | 20 |
| 19 | Dominik Kocsis | Tiền đạo | 24 |
| 24 | Naoaki Sanaga | Tiền đạo | — |
| 24 | Imre egri | Tiền đạo | 19 |
| 25 | Sohan Baldoni | Tiền đạo | 22 |
| 39 | Bryan Adinany | Tiền đạo | 26 |
| 45 | Tamás Batai | Tiền đạo | 21 |
| 74 | Mate·Kohut | Tiền đạo | 21 |
| 77 | Márk Szécsi | Tiền đạo | 32 |
| 97 | Vilmos Csanad Denes | Tiền đạo | 21 |
Hỏi nhanh về trang này
- Trận tiếp theo của Debreceni VSC là khi nào?
- Debreceni VSC gặp Budapest Honved FC trên sân khách lúc 19:30 ngày 24/10/2026, giải VĐQG Hungary.
- Debreceni VSC đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Debreceni VSC 3 thắng, 1 hòa, 1 thua; trận gần nhất ngày 18/10/2026 thắng Zalaegerszegi TE 3-0 (VĐQG Hungary).
- Đội hình Debreceni VSC có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Debreceni VSC có 35 cầu thủ, tuổi trung bình 25,3, tổng giá trị 10,4 triệu €; đắt giá nhất là Plamen Andreev (thủ môn, 1,3 triệu €).
- Ai là HLV và sân nhà của Debreceni VSC?
- HLV trưởng là Gert Remmel (EST, 50 tuổi); sân nhà Nagyerdei Stadion tại Debrecen, sức chứa 20.340 chỗ.
- Thành tích Debreceni VSC mùa này tại VĐQG Hungary?
- Tại VĐQG Hungary, Debreceni VSC đã đá 10 trận, ghi 16 bàn, thủng lưới 16 (trung bình 1,60 bàn ghi/trận); sút 156 lần, 53 trúng đích; chuyền chính xác 76%.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 22:02 22/10/2026 (giờ Việt Nam).